surproduction

danh từ giống cái
  1. (kinh tế) sự sản xuất thừa
    • Crise de surproduction
      khủng hoảng sản xuất thừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "surproduction"

surproduction
Une usine ferme à cause de la surproduction.