surproduction

Học thuật
Thân thiện
surproduction

Une usine ferme à cause de la surproduction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kinh tế) Sự sản xuất thừa: Tình trạng sản xuất ra số lượng hàng hóa vượt quá nhu cầu tiêu thụ của thị trường, dẫn đến dư thừa hàng tồn kho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La surproduction de voitures a entraîné une baisse des prix. (Sự sản xuất thừa ô đã dẫn đến việc giảm giá.)
    • L'usine a fermer à cause d'une crise de surproduction. (Nhà máy đã phải đóng cửa một cuộc khủng hoảng sản xuất thừa.)
    • La surproduction agricole est un problème dans certains pays. (Sự sản xuất thừa nông nghiệpmột vấn đềmột số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en situation de surproduction": ở trong tình trạng sản xuất thừa.

    • Le secteur textile est en situation de surproduction. (Ngành dệt may đang trong tình trạng sản xuất thừa.)
  • "Cycle de surproduction": chu kỳ sản xuất thừa.

    • L'économie capitaliste connaît souvent des cycles de surproduction. (Nền kinh tế tư bản thường trải qua các chu kỳ sản xuất thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Surproduire (động từ): sản xuất thừa, sản xuất vượt quá nhu cầu.
    • Les entreprises risquent de surproduire si elles ne prévoient pas bien la demande. (Các doanh nghiệp nguy sản xuất thừa nếu họ không dự báo tốt nhu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Excédent de production: thặng dư sản xuất.
  • Production excédentaire: sản xuất dư thừa.
Từ trái nghĩa
  • Sous-production: sự sản xuất thiếu.
  • Pénurie: sự khan hiếm, thiếu hụt.
surproduction

Une usine ferme à cause de la surproduction.

danh từ giống cái
  1. (kinh tế) sự sản xuất thừa
    • Crise de surproduction
      khủng hoảng sản xuất thừa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "surproduction"