surrebut

/,sʌri'bʌt/ Cách viết khác : (surrejoin) /,sʌri'dʤɔin/
Học thuật
Thân thiện
surrebut

The lawyer will surrebut the opposing counsel's claim in court tomorrow.

Định nghĩa
  1. Động từ (Pháp ):
    • Đập lại, phản bác lại (lời buộc tội hoặc lập luận của đối phương trong một vụ kiện): "Surrebut" một thuật ngữ pháp chuyên ngành, dùng để chỉ hành động của một bên đưa ra lập luận hoặc bằng chứng mới nhằm phản bác lại lời "rebuttal" (lời cãi lại) đối phương vừa đưa ra. Đây bước tranh luận tiếp theo trong một quy trình tố tụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The plaintiff's attorney will have an opportunity to surrebut the defendant's latest claims. (Luật sư của nguyên đơn sẽ cơ hội để đập lại những tuyên bố mới nhất của bị đơn.)
    • After the defense presented its rebuttal, the prosecution was allowed to surrebut. (Sau khi bên bào chữa đưa ra lời cãi lại, bên công tố được phép đập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To file a surrebuttal": Nộp một văn bản đập lại chính thức.
    • The court granted the motion to file a surrebuttal brief. (Tòa án chấp thuận đơn đề nghị được nộp một bản tóm tắt đập lại.)
  • "Surrebuttal evidence": Bằng chứng được đưa ra để đập lại.
    • The judge will decide if the surrebuttal evidence is admissible. (Thẩm phán sẽ quyết định liệu bằng chứng đập lại được chấp nhận hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Surrebuttal (Danh từ): Lời đập lại, sự phản bác lại; thường văn bản hoặc lập luận chính thức.
    • The surrebuttal effectively countered the opposing argument. (Lời đập lại đã phản bác hiệu quả lập luận của phía đối lập.)
  • Surrejoinder (Danh từ): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác của "surrebuttal", cũng có nghĩa lời đập lại.
    • The lawyer prepared a surrejoinder to the defendant's rebuttal. (Luật sư đã chuẩn bị một lời đập lại đối với lời cãi của bị đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Counter-rebut: Phản bác lại lời cãi (nghĩa gần như tương đương).
  • Respond (trong ngữ cảnh pháp ): Trả lời, đáp lại (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surrebut" do tính chất chuyên môn cao của từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "surrebut".

surrebut

The lawyer will surrebut the opposing counsel's claim in court tomorrow.

nội động từ
  1. (pháp ) đập lại (lời buộc của đối phương)

Từ chứa "surrebut"