sursauter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giật nẩy mình, giật mình: Phản ứng đột ngột, vô ý thức của cơ thể trước một kích thích bất ngờ, thường là tiếng động lớn, tin sốc hoặc sự đụng chạm bất ngờ. Hành động này thường đi kèm với việc toàn thân co giật nhẹ.
- Tỉnh giấc đột ngột: Thức dậy một cách bất ngờ, thường là do bị đánh thức bởi một nguyên nhân gây sốc hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le bruit de la porte qui claque l'a fait sursauter. (Tiếng cửa đập mạnh làm anh ấy giật nẩy mình.)
- Elle sursauta en entendant son nom. (Cô ấy giật mình khi nghe thấy tên mình.)
- La nouvelle de l'accident m'a fait sursauter. (Tin tức về vụ tai nạn làm tôi giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire sursauter quelqu'un": làm ai đó giật mình.
- Ne crie pas, tu vas faire sursauter tout le monde ! (Đừng hét lên, cậu sẽ làm mọi người giật mình hết đấy!)
- "sursauter de peur/surprise": giật mình vì sợ hãi/ngạc nhiên.
- Il sursauta de peur en voyant une ombre dans le couloir. (Anh ta giật mình vì sợ hãi khi nhìn thấy một bóng người trong hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Sursaut (danh từ): cơn giật mình, sự giật nẩy.
- Un sursaut d'étonnement. (Một cơn giật mình vì kinh ngạc.)
- Tressaillir (nội động từ): rùng mình, run lên (thường do cảm xúc mạnh như sợ hãi, đau đớn hoặc lạnh). Có sắc thái gần nghĩa với "sursauter" nhưng thường nhấn mạnh hơn đến phản ứng run rẩy bên trong.
- Il tressaillit de douleur. (Anh ta rùng mình vì đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tressaillir: rùng mình, giật mình (như đã giải thích ở trên).
- Bondir: bật dậy, nhảy lên (hành động có chủ ý hơn, thường là toàn bộ cơ thể).
- Être stupéfait: bị sửng sốt, kinh ngạc (trạng thái tinh thần hơn là phản ứng vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "sursauter" trong tiếng Pháp. Nó thường được sử dụng một mình hoặc với giới từ "de" để chỉ nguyên nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un sursaut d'orgueil/énergie": có một phản ứng đột ngột của lòng tự trọng/năng lượng.
- Dans un dernier sursaut d'énergie, il a réussi à terminer la course. (Trong một cố gắng cuối cùng đầy năng lượng, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua.)
- "En sursaut": một cách giật mình, đột ngột.
- Se réveiller en sursaut. (Tỉnh dậy một cách giật mình.)
nội động từ
- giật nẩy mình
- Nouvelle qui fait sursautercái tin làm giật mình tỉnh dậy