surtaux

Học thuật
Thân thiện
surtaux

Un investisseur examine un taux d'intérêt surtaux sur un écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỷ suất quá cao: Một mức thuế suất hoặc tỷ lệ đánh thuế được áp dụngmức cao hơn bình thường hoặc cao hơn mức cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a instauré un surtaux sur les produits de luxe. (Chính phủ đã áp đặt một tỷ suất quá cao đối với các mặt hàng xa xỉ.)
    • Ce surtaux est destiné à décourager la consommation de tabac. (Tỷ suất quá cao này nhằm mục đích hạn chế tiêu thụ thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appliquer un surtaux": áp dụng một tỷ suất quá cao.

    • Les autorités fiscales peuvent appliquer un surtaux en cas de non-déclaration. (Cơ quan thuế có thể áp dụng một tỷ suất quá cao trong trường hợp không khai báo.)
  • "être soumis à un surtaux": phải chịu một tỷ suất quá cao.

    • Les véhicules les plus polluants sont soumis à un surtaux. (Các phương tiện gây ô nhiễm nhất phải chịu một tỷ suất quá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Surtaxation (n.f): Sự đánh thuế quá cao; việc áp dụng mức thuế cao.
  • Taux (n.m): Tỷ suất, tỷ lệ (thuế, lãi suất...). là từ ghép của "sur-" (trên, quá) "taux".
  • Majoration (n.f): Sự tăng thêm, phụ phí (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về tài chính).
Từ đồng nghĩa
  • Taxe supplémentaire: Thuế bổ sung.
  • Impôt majoré: Thuế được tăng thêm.
Lưu ý sử dụng
  • Surtauxmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, thuế vụ kinh tế.
  • Từ này thường chỉ một mức thuế suất bổ sung hoặc tăng thêm so với mức thuế suất thông thường (taux normal).
surtaux

Un investisseur examine un taux d'intérêt surtaux sur un écran d'ordinateur.

danh từ giống đực
  1. tỷ suất quá cao

Từ gần giống