surate

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thiên Xu-ra: Một chương trong kinh Qur'an (Kinh Co-ran), cuốn sách thánh của đạo Hồi. Mỗi suratemột phần riêng biệt của văn bản thiêng liêng này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La première surate du Coran s'appelle Al-Fatiha. (Thiên Xu-ra đầu tiên của kinh Qur'an được gọi là Al-Fatiha.)
    • Il récite une surate pendant la prière. (Anh ấy tụng một thiên Xu-ra trong lúc cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surate médinoise": thiên Xu-ra (được mặc khải) tại Medina.

    • Les sourates médinoises traitent souvent de législation. (Các thiên Xu-ra tại Medina thường đề cập đến các vấn đề lập pháp.)
  • "surate mecquoise": thiên Xu-ra (được mặc khải) tại Mecca.

    • Les sourates mecquoises sont généralement plus courtes et poétiques. (Các thiên Xu-ra tại Mecca thường ngắn hơn mang tính chất thơ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourate: Đâycách viết phổ biến chính xác hơn của từ "surate". Cả hai dạng đều được chấp nhận.
    • Le mot "sourate" est d'origine arabe. (Từ "sourate" nguồn gốc từ tiếngRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Chapitre: chương (dùng trong ngữ cảnh thông thường, không mang tính tôn giáo đặc thù như "surate").
  • Partie: phần.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếngRập (سُورَة).
  • Trong tiếng Pháp, cách viết "sourate" thậm chí còn phổ biến hơn "surate", nhưng cả hai đều chỉ cùng một khái niệm.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên biệt trong tôn giáo, chủ yếu được sử dụng khi nói về Hồi giáo kinh Qur'an.
danh từ giống cái
  1. thiên Xu-ra (trong kinh Co-ran)