surtension

Học thuật
Thân thiện
surtension

Une surtension peut endommager les appareils électriques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Điện học) Sự quá điện áp: Hiện tượng điện áp trong mạch điện tăng lên cao hơn mức bình thường hoặc mức cho phép trong một khoảng thời gian ngắn.
    • (Nghĩa bóng) Tình trạng quá căng: Trạng thái căng thẳng, áp lực hoặc cường độ vượt quá mức bình thường, có thể áp dụng cho tinh thần, cảm xúc hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une surtension a endommagé l'ordinateur. (Một sự quá điện áp đã làm hỏng máy tính.)
    • La surtension dans le réseau électrique a causé une panne. (Sự quá điện áp trong lưới điện đã gây ra một sự cố.)
    • Il faut éviter la surtension mentale avant un examen. (Cần tránh tình trạng tinh thần quá căng trước một kỳ thi.)
    • La surtension des relations entre les deux pays est inquiétante. (Tình trạng quá căng trong quan hệ giữa hai quốc gia rất đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surtension d'esprit": Tình trạng tinh thần quá căng, trạng thái căng thẳng thần kinh quá mức.

    • Le travail constant mène à une surtension d'esprit. (Làm việc liên tục dẫn đến tình trạng tinh thần quá căng.)
  • "Protection contre les surtensions": Thiết bị hoặc biện pháp bảo vệ chống lại hiện tượng quá điện áp.

    • Il est prudent d'installer une protection contre les surtensions pour les appareils électroniques coûteux. (Việc lắp đặt thiết bị bảo vệ chống quá áp cho các thiết bị điện tử đắt tiềnđiều nên làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surtendre (động từ): Làm căng quá mức, kéo căng quá mức (theo nghĩa đen hoặc bóng).
  • Surintensité (danh từ giống cái): Sự quá dòng, hiện tượng cường độ dòng điện vượt quá mức định mức. (Đâymột hiện tượng điện học khác, thường đi kèm với ).
Từ đồng nghĩa
  • (Về điện học) Pic de tension, surcharge électrique: Đỉnh điện áp, sự quá tải điện.
  • (Nghĩa bóng) Surexcitation, tension excessive, stress intense: Sự kích động quá mức, sự căng thẳng quá độ, căng thẳng dữ dội.
Các cụm từ liên quan
  • Parafoudre (nam tính): Thiết bị chống sét, cắt sét (một loại thiết bị bảo vệ chống do sét đánh).
  • Régulateur de tension (nam tính): Bộ ổn áp (thiết bị điều chỉnh ổn định điện áp, ngăn ngừa ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "surtension". Các cách diễn đạt thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả.)

surtension

Une surtension peut endommager les appareils électriques.

danh từ giống cái
  1. (điện học) sự quá điện áp
  2. (nghĩa bóng) tình trạng quá căng
    • Surtension d'esprit
      tình trạng tinh thần quá căng