surtitle

surtitle

The audience reads the surtitles during the opera performance.

Định nghĩa

Danh từ: - Phụ đề chiếu trên sân khấu: "Surtitle" bản dịch lời của một vở opera (hoặc tác phẩm hợp xướng) nước ngoài được chiếu lên màn hình phía trên sân khấu, giúp khán giả hiểu nội dung.

dụ sử dụng
  • (Nhà hát opera đã cung cấp phụ đề chiếu trên sân khấu bằng tiếng Anh cho buổi biểu diễn tiếng Ý.)
  • (Nhiều khán giả dựa vào phụ đề chiếu trên sân khấu để theo dõi cốt truyện của vở opera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surtitle system": hệ thống phụ đề chiếu trên sân khấu.

    • The new surtitle system allows for real-time translation. (Hệ thống phụ đề chiếu trên sân khấu mới cho phép dịch thuật theo thời gian thực.)
  • "surtitle screen": màn hình chiếu phụ đề.

    • The surtitle screen was placed above the stage for better visibility. (Màn hình chiếu phụ đề được đặt phía trên sân khấu để dễ nhìn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Supertitle (danh từ): từ đồng nghĩa với "surtitle", thường được dùng thay thế, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • The supertitles were synchronized with the music perfectly. (Các phụ đề chiếu trên sân khấu được đồng bộ hoàn hảo với âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ đề (subtitle): mặc dù "subtitle" thường chỉ phụ đề trong phim, nhưng trong ngữ cảnh opera, "surtitle" "subtitle" có thể thay thế cho nhau, "surtitle" nhấn mạnh vị trí chiếu phía trên sân khấu.
  • Bản dịch lời (libretto translation): chỉ bản dịch văn bản lời opera, thường được in hoặc chiếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Project surtitles: chiếu phụ đề.

    • The theater decided to project surtitles for the foreign opera. (Nhà hát quyết định chiếu phụ đề cho vở opera nước ngoài.)
  • Read surtitles: đọc phụ đề.

    • She prefers to read surtitles rather than miss any dialogue. ( ấy thích đọc phụ đề hơn bỏ lỡ bất kỳ lời thoại nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow the surtitles: theo dõi phụ đề.
    • He had to follow the surtitles carefully to understand the aria. (Anh ấy phải theo dõi phụ đề cẩn thận để hiểu được aria.)

Từ gần giống