survivor

/sə'vaivə/
Học thuật
Thân thiện
survivor

A survivor of the shipwreck waves for help from a small life raft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống sót: Một người còn sống sau một sự kiện nguy hiểm, thảm họa, bệnh tật hoặc tình huống đe dọa tính mạng.
    • Người còn lại: Một người vẫn còn sống sau khi một người khác (đặc biệt người thân) đã qua đời.
    • Người vượt qua khó khăn: Một người tiếp tục sống hoặc tồn tại bất chấp những hoàn cảnh khắc nghiệt, đau khổ hoặc nghịch cảnh.
dụ sử dụng
  • (Người sống sót duy nhất của vụ tai nạn máy bay đã được tìm thấy sau ba ngày.)
  • ( ấy một người sống sót sau ung thư giờ đang tình nguyện giúp đỡ người khác.)
  • ( người còn lại sau khi chồng qua đời, ấy thừa kế toàn bộ tài sản.)
  • (Bộ phim tài liệu sự tham gia của những người sống sót sau chiến tranh kể lại câu chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fittest survivors": Những cá thể sống sót mạnh mẽ nhất (thường dùng trong ngữ cảnh tiến hóa hoặc cạnh tranh khắc nghiệt).
    • In nature, only the fittest survivors pass on their genes. (Trong tự nhiên, chỉ những cá thể sống sót mạnh mẽ nhất mới truyền lại gen của chúng.)
  • "Survivor guilt": Cảm giác tội lỗi của người sống sót (một cảm giác phổ biếnnhững người sống sót sau thảm họa trong khi người khác thì không).
    • Many veterans struggle with survivor guilt. (Nhiều cựu chiến binh vật lộn với cảm giác tội lỗi của người sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Survive (động từ): Sống sót, tồn tại qua.
    • Few plants can survive in the desert. (Rất ít loài thực vật có thể sống sót trong sa mạc.)
  • Survival (danh từ): Sự sống sót, sự tồn tại.
    • Basic first aid knowledge is crucial for survival in the wilderness. (Kiến thức sơ cứu cơ bản rất quan trọng cho sự sống sótnơi hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Victim who lived through: Nạn nhân sống sót qua (nhấn mạnh trải nghiệm).
  • Remnant: Người/ vật còn sót lại (mang tính trang trọng, thường cho một nhóm nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "survivor". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "survive".)

Thành ngữ liên quan
  • "A survivor, not a victim": Một người sống sót, không phải nạn nhân (cụm từ khích lệ, nhấn mạnh sức mạnh khả năng phục hồi hơn tình trạng bị tổn hại).
    • After the accident, she chose to see herself as a survivor, not a victim. (Sau tai nạn, ấy chọn nhìn nhận bản thân một người sống sót, không phải nạn nhân.)
survivor

A survivor of the shipwreck waves for help from a small life raft.

danh từ
  1. người sống sót

Từ chứa "survivor"