surévaluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Định giá quá cao, đánh giá quá cao: Hành động ấn định một giá trị, một mức giá, hoặc một tầm quan trọng cao hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'expert a surévalué le tableau ancien. (Chuyên gia đã định giá quá cao bức tranh cổ.)
- Il ne faut pas surévaluer les risques de ce projet. (Không nên đánh giá quá cao những rủi ro của dự án này.)
- Les agents immobiliers ont tendance à surévaluer les appartements dans ce quartier. (Các đại lý bất động sản có xu hướng định giá quá cao các căn hộ trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Surévaluer ses capacités: Đánh giá quá cao năng lực của bản thân.
- En acceptant ce défi, il a clairement surévalué ses capacités. (Khi nhận lời thách thức đó, anh ta đã rõ ràng là đánh giá quá cao năng lực của mình.)
Surévaluer l'importance de quelque chose: Phóng đại tầm quan trọng của một điều gì đó.
- Les médias surévaluent parfois l'importance des scandales politiques. (Giới truyền thông đôi khi đánh giá quá cao tầm quan trọng của các vụ bê bối chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Surévaluation (danh từ giống cái): Sự định giá quá cao, sự đánh giá quá cao.
- La surévaluation de cette entreprise a conduit à une bulle financière. (Việc định giá quá cao công ty này đã dẫn đến một bong bóng tài chính.)
Surévalué, surévaluée (tính từ): Được định giá quá cao, bị đánh giá quá cao.
- Un bien surévalué est difficile à vendre. (Một tài sản được định giá quá cao thì khó bán.)
Từ đồng nghĩa
- Surestimer: Ước lượng quá cao, đánh giá quá cao (thường dùng cho giá trị hoặc tầm quan trọng).
- Majorer: Tăng giá, nâng giá (thường trong ngữ cảnh thương mại, có thể dẫn đến giá trị cao hơn thực tế).
Từ trái nghĩa
- Sous-évaluer / Sous-estimer: Định giá thấp / Đánh giá thấp.
- Minorer: Giảm thiểu, hạ thấp tầm quan trọng hoặc giá trị.
Cụm từ liên quan
Surévaluer un bien: Định giá quá cao một tài sản.
- Pour éviter les problèmes, il ne faut pas surévaluer un bien lors de la vente. (Để tránh rắc rối, không nên định giá quá cao một tài sản khi bán.)
Surévaluer une monnaie: Định giá quá cao một đồng tiền (trong kinh tế học, khi tỷ giá hối đoái cao hơn giá trị thực).
- Certains économistes pensent que l'euro est surévalué par rapport au dollar. (Một số nhà kinh tế cho rằng đồng euro được định giá quá cao so với đô la.)
ngoại động từ
- định giá quá cao