survoler

Học thuật
Thân thiện
survoler

L'avion commence à survoler la ville au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bay trên, bay qua: Chỉ hành động của một vật thể (như máy bay, chim) bayphía trên một địa điểm, khu vực hoặc vật thể khác.
    • (Nghĩa bóng) Nhìn qua, xem lướt qua, xét lướt qua: Chỉ việc tiếp cận một vấn đề, một tài liệu một cách nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bay trên):
    • L'avion va survoler les Alpes avant d'atterrir. (Máy bay sẽ bay qua dãy Alps trước khi hạ cánh.)
    • Un hélicoptère a survolé la ville pour filmer. (Một chiếc trực thăng đã bay trên thành phố để quay phim.)
  • Nghĩa bóng (xem/xét lướt qua):
    • Pour l'introduction, il suffit de survoler les principaux événements. (Đối với phần giới thiệu, chỉ cần điểm qua các sự kiện chính.)
    • J'ai survolé le rapport, mais je le lirai en détail plus tard. (Tôi đã xem lướt qua báo cáo, nhưng tôi sẽ đọc chi tiết sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Survoler du regard": Liếc nhìn, nhìn lướt qua.
    • Elle a survolé du regard la liste des invités. ( ấy liếc nhìn qua danh sách khách mời.)
  • "Se faire survoler": Bị (máy bay) bay qua đầu.
    • Les habitants se plaignent du bruit car ils se font survoler toute la journée. (Cư dân phàn nàn về tiếng ồn họ bị máy bay bay qua đầu cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Survol (danh từ): Hành động bay qua; cái nhìn tổng quát.
    • Le survol de la région est interdit. (Việc bay qua khu vực này bị cấm.)
    • Ce livre donne un bon survol de l'histoire de France. (Cuốn sách này đưa ra cái nhìn tổng quát tốt về lịch sử nước Pháp.)
  • Effleurer (ngoại động từ): Chạm nhẹ; (nghĩa bóng) đề cập thoáng qua.
    • Il a effleuré le sujet sans entrer dans les détails. (Anh ấy đã chạm đến vấn đề không đi vào chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: đồng nghĩa với surmonter (bay vượt lên trên) trong ngữ cảnh hàng không.
  • Nghĩa bóng: đồng nghĩa với parcourir rapidement (lướt qua nhanh), examiner superficiellement (xem xét hời hợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ tiếng Pháp, không cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Hành động kết hợp với giới từ được thể hiện trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "survoler").

survoler

L'avion commence à survoler la ville au crépuscule.

ngoại động từ
  1. bay trên
    • Survoler Hanoï
      bay trên Nội
  2. (nghĩa bóng) nhìn qua, xét lướt qua
    • Il n'a fait que survoler la question
      ông ấy mới chỉ xét lướt qua vấn đề