surveiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trông nom, coi sóc, giám sát, giám thị: Hành động quan sát, theo dõi ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận, thường để đảm bảo an toàn, trật tự hoặc để kiểm soát.
- Theo dõi: Hành động quan sát kỹ lưỡng và liên tục một đối tượng, thường với mục đích cụ thể như săn mồi hoặc nghiên cứu.
- Chú ý giữ gìn, cẩn thận với: Hành động kiểm soát, điều chỉnh hoặc để ý cẩn thận đến một khía cạnh nào đó của bản thân (như lời nói, hành vi, sức khỏe).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur doit surveiller les élèves pendant l'examen. (Giáo viên phải giám sát học sinh trong giờ thi.)
- La police surveille le quartier. (Cảnh sát theo dõi khu phố.)
- Tu dois surveiller ton alimentation pour être en bonne santé. (Con phải chú ý giữ gìn chế độ ăn uống để có sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Surveiller de près / de très près": Giám sát, theo dõi rất sát sao, kỹ lưỡng.
- Le directeur surveille de très près l'avancement du projet. (Giám đốc theo dõi rất sát sao tiến độ của dự án.)
- "Être sous surveillance": Bị giám sát, bị theo dõi.
- Le suspect est sous surveillance policière. (Nghi phạm bị cảnh sát giám sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Surveillance (danh từ giống cái): Sự giám sát, sự theo dõi.
- La surveillance vidéo est omniprésente. (Hệ thống giám sát bằng video có mặt khắp nơi.)
- Surveillant/Surveillante (danh từ): Người giám sát, giám thị.
- Le surveillant de l'école fait sa ronde. (Người giám thị của trường đang đi tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôler: Kiểm soát, kiểm tra.
- Observer: Quan sát.
- Veiller sur: Trông nom, chăm sóc (mang sắc thái bảo vệ, lo lắng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các ý nghĩa thường được thể hiện qua động từ đơn kết hợp với giới từ.) - Surveiller à: Chú ý đến, đảm bảo rằng (một việc được thực hiện). - Il surveille à ce que tout soit en ordre. (Anh ấy đảm bảo rằng mọi thứ phải ngăn nắp.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'œil sur quelqu'un/quelque chose: Để mắt tới ai đó/cái gì đó (tương tự nghĩa giám sát).
- Peux-tu avoir l'œil sur mon sac pendant que je vais aux toilettes ? (Cậu có thể trông chừng túi của tớ khi tớ đi vệ sinh được không?)
ngoại động từ
- trông nom, coi sóc, giám sát, giám thị
- Surveiller des élèvesgiám thị học sinh
- Il nous surveille de prèshắn giám sát chúng tôi sát sao
- theo dõi
- Animal qui surveille sa proiecon vật theo dõi mồi
- chú ý giữ gìn
- Surveiller son langagechú ý giữ gìn lời ăn tiếng nói