susceptibility

/sə,septə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
susceptibility

A patient's susceptibility to infection is higher during the winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ bị ảnh hưởng, tính dễ mắc phải: Trạng thái dễ bị tác động, tổn thương hoặc mắc một bệnh, một ảnh hưởng nào đó.
    • Tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm: Khả năng dễ dàng bị tác động về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
    • (Số nhiều) Điểm yếu, chỗ dễ bị tổn thương: Những khía cạnh cụ thể khiến một người hoặc vật dễ bị tấn công hoặc ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His susceptibility to colds means he is often sick in winter. (Tính dễ bị cảm lạnh của anh ấy đồng nghĩa với việc anh ấy thường xuyên ốm vào mùa đông.)
    • The child's emotional susceptibility requires gentle handling. (Tính dễ xúc cảm của đứa trẻ đòi hỏi sự đối xử nhẹ nhàng.)
    • The report examined the system's susceptibilities to cyber attacks. (Báo cáo đã kiểm tra những điểm yếu của hệ thống trước các cuộc tấn công mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "susceptibility to something": tính dễ bị mắc/ảnh hưởng bởi cái .

    • Genetic factors can increase susceptibility to certain diseases. (Các yếu tố di truyền có thể làm tăng tính dễ mắc một số bệnh nhất định.)
  • "heightened susceptibility": tính dễ bị ảnh hưởngmức độ cao.

    • Stress can lead to a heightened susceptibility to infection. (Căng thẳng có thể dẫn đến tính dễ nhiễm trùngmức độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Susceptible (tính từ): dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải.

    • Young plants are susceptible to frost. (Cây non dễ bị ảnh hưởng bởi sương giá.)
  • Insusceptibility (danh từ): tính không dễ bị ảnh hưởng, tính miễn dịch.

    • The vaccine aims to provide insusceptibility to the virus. (Vắc-xin nhằm mục đích tạo ra tính miễn dịch với vi-rút.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerability: tính dễ bị tổn thương.
  • Sensitivity: tính nhạy cảm.
  • Liability: nguy , khả năng dễ gặp phải (một điều không mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến trực tiếp. Các ý nghĩa thường được diễn đạt thông qua cấu trúc "susceptibility to...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "susceptibility")

susceptibility

A patient's susceptibility to infection is higher during the winter.

danh từ
  1. tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm
  2. (số nhiều) điểm dễ bị chạm nọc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "susceptibility"