immunity
/i'mju:niti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự miễn trừ, sự được miễn: Tình trạng được miễn khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc hình phạt pháp lý.
- Sự miễn dịch: (Trong y học và sinh học) Khả năng của một sinh vật chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một bệnh truyền nhiễm hoặc độc tố cụ thể.
- Khả năng không bị ảnh hưởng: Trạng thái không bị tác động bởi một điều gì đó không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diplomats often have immunity from local laws. (Các nhà ngoại giao thường được hưởng quyền miễn trừ trước luật pháp địa phương.)
- Vaccination helps build immunity against the virus. (Tiêm chủng giúp xây dựng khả năng miễn dịch chống lại vi-rút.)
- His wealth gave him a certain immunity from everyday worries. (Sự giàu có của anh ta cho anh ta một khả năng miễn nhiễm nhất định trước những lo lắng thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diplomatic immunity": Quyền miễn trừ ngoại giao.
- The ambassador cannot be arrested due to diplomatic immunity. (Đại sứ không thể bị bắt giữ vì quyền miễn trừ ngoại giao.)
"Herd immunity": Miễn dịch cộng đồng.
- Herd immunity is achieved when a large portion of a community becomes immune to a disease. (Miễn dịch cộng đồng đạt được khi một phần lớn cộng đồng trở nên miễn dịch với một bệnh.)
"To grant immunity": Cấp quyền miễn trừ.
- The witness was granted immunity in exchange for his testimony. (Nhân chứng được cấp quyền miễn trừ để đổi lấy lời khai của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Immune (tính từ): Miễn dịch, được miễn trừ.
- He seems immune to criticism. (Anh ấy dường như miễn nhiễm với sự chỉ trích.)
Immunize (động từ): Gây miễn dịch, tiêm chủng.
- The campaign aims to immunize all children. (Chiến dịch nhằm mục tiêu tiêm chủng cho tất cả trẻ em.)
Immunology (danh từ): Miễn dịch học.
- She is studying immunology at university. (Cô ấy đang học ngành miễn dịch học ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Exemption: Sự miễn trừ (nghĩa pháp lý).
- Resistance: Sự đề kháng, khả năng chống lại (nghĩa y học).
- Insusceptibility: Tính không dễ bị ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "immunity")
Thành ngữ liên quan
- "To have immunity from/to something": Có khả năng miễn dịch hoặc được miễn trừ khỏi điều gì đó.
- After having the disease, he now has immunity to it. (Sau khi mắc bệnh, giờ anh ấy đã có khả năng miễn dịch với nó.)
danh từ
- sự miễn, sự được miễm
- immunity from taxationsự được miễm thuế
- (y học) sự miễm dịch