suscription

Học thuật
Thân thiện
suscription

L'adresse de suscription est écrite au centre de l'enveloppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Địa chỉ ghi trên phong bì: Chỉ phần thông tin (tên, địa chỉ) được viết trên một phong bì thư để xác định người nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La suscription de cette lettre est illisible. (Địa chỉ ghi trên phong bì của bức thư này không đọc được.)
    • N'oubliez pas d'écrire la suscription avant de poster la carte postale. (Đừng quên ghi địa chỉ trên phong bì trước khi gửi bưu thiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suscription d'une enveloppe": địa chỉ ghi trên một phong bì.
    • La suscription d'une enveloppe officielle doit être très soignée. (Địa chỉ ghi trên một phong bì công vụ phải rất chỉn chu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inscription (n.f): chữ viết, dòng chữ, hàng chữ (nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ dòng chữ nào được ghi lại).
  • Adresse (n.f): địa chỉ (nghĩa thông dụng phổ biến hơn để chỉ địa chỉ nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Adresse (n.f): địa chỉ.
  • Libellé de l'adresse: dòng ghi địa chỉ.
Lưu ý
  • Từ "suscription" nàymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta dùng từ "adresse" để chỉ địa chỉ trên phong bì.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "souscription" (có nghĩasự đăng ký, sự góp vốn).
suscription

L'adresse de suscription est écrite au centre de l'enveloppe.

danh từ giống cái
  1. địa chỉ ghi trên phong bì

Từ gần giống