souscription

Học thuật
Thân thiện
souscription

Une association ouvre une souscription pour financer un nouveau parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc quyên góp; tiền quyên góp: Hành động tổ chức thu thập tiền hoặc sự đóng góp tài chính từ nhiều người cho một mục đích chung, hoặc số tiền thu được từ hành động đó.
    • Sự đặt mua; tiền đặt mua: Hành động cam kết mua một thứ đó (như ấn phẩm, cổ phiếu) trước khi được phát hành hoặc hoàn thành, hoặc số tiền ứng trước cho việc đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La souscription pour les victimes de l'inondation a été un grand succès. (Cuộc quyên góp cho các nạn nhân lũ lụt đã rất thành công.)
    • J'ai envoyé ma souscription pour le nouvel abonnement au magazine. (Tôi đã gửi tiền đặt mua cho đăngmới của tạp chí.)
    • La souscription à cet emprunt national est ouverte jusqu'au mois prochain. (Việc đặt mua trái phiếu quốc gia này mở cửa đến tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrir/fermer une souscription": Mở/đóng một đợt quyên góp hoặc đăngđặt mua.

    • La mairie a ouvert une souscription pour restaurer l'église. (Tòa thị chính đã mở một cuộc quyên góp để trùng tu nhà thờ.)
  • "Bulletin de souscription": Phiếu đăngquyên góp hoặc đặt mua.

    • Veuillez remplir le bulletin de souscription et le renvoyer avant la date limite. (Vui lòng điền vào phiếu đặt mua gửi lại trước ngày hết hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Souscrire (động từ): Quyên góp, đặt mua, ký tên vào.
    • Il a décidé de souscrire à un fonds d'investissement. (Anh ấy đã quyết định đặt mua vào một quỹ đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Collecte (danh từ giống cái): Cuộc quyên góp, lạc quyên.
  • Pré-commande (danh từ giống cái): Đặt mua trước.
  • Cotisation (danh từ giống cái): Tiền đóng góp, tiền hội phí (nghĩa gần trong bối cảnh đóng góp định kỳ).
Thành ngữ liên quan
  • Être en souscription (dùng cho ấn phẩm, trái phiếu...): Đang trong thời gian nhận đặt mua.
    • Le premier tome de cette encyclopédie est actuellement en souscription. (Tập đầu tiên của bộ bách khoa toàn thư này hiện đang nhận đặt mua.)
souscription

Une association ouvre une souscription pour financer un nouveau parc.

danh từ giống cái
  1. cuộc quyên góp; tiền quyên góp
    • Ouvrir une souscription
      mở một cuộc quyên tiền
    • Recevoir les souscriptions
      nhận tiền quyên góp
  2. sự đặt mua; tiền đặt mua
    • Souscription à un ouvrage
      sự đặt mua một tác phẩm
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sựvào; chữ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "souscription"