suspecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi: Cảm thấy không chắc chắn về sự thật, tính trung thực hoặc bản chất của ai đó hoặc điều đó; tin rằng ai đó có thể đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp chưa bằng chứng chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police suspecte un voisin. (Cảnh sát nghi ngờ một người hàng xóm.)
    • Je suspecte ses véritables intentions. (Tôi nghi ngờ những ý định thực sự của anh ta.)
    • Les médecins suspectent une infection. (Các bác sĩ nghi ngờ một bệnh nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspecter quelqu'un de quelque chose": Nghi ngờ ai đó về điều đó (thườngtội lỗi hoặc hành vi xấu).
    • On le suspecte de vol. (Người ta nghi ngờ anh ta về tội trộm cắp.)
    • Elle est suspectée d'avoir menti. ( ấy bị nghi ngờđã nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspect, suspecte (tính từ): Đáng ngờ, khả nghi.
    • Un comportement suspect. (Một hành vi đáng ngờ.)
  • Suspect, suspecte (danh từ): Kẻ bị tình nghi, người bị nghi ngờ.
    • Le principal suspect. (Kẻ bị tình nghi chính.)
  • Suspicion (danh từ giống cái): Sự nghi ngờ, mối nghi ngờ.
    • Être au-dessus de tout soupçon. (Trên hết mọi sự nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Douter de: Nghi ngờ về (mang sắc thái nghi ngờ tính đúng đắn hoặc sự tồn tại).
  • Mettre en doute: Đặt thành vấn đề nghi ngờ.
  • Se méfier de: Cảnh giác, không tin tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Faire confiance à: Tin tưởng vào.
  • Croire: Tin.
  • Être certain de: Chắc chắn về.
ngoại động từ
  1. nghi ngờ, ngờ, hoài nghi
    • Suspecter l'honnêteté d'un marchand
      ngờ sự thật thà của một nhà buôn

Từ có nhắc đến "suspecter"