suspender
/səs'pendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây đeo quần: Một dải dây, thường làm từ vải co giãn hoặc da, có móc để móc vào cạp quần, đeo qua vai và dùng để giữ quần không bị tụt xuống. Thường được dùng ở dạng số nhiều ("suspenders").
- Dây móc bít tất (tất dài): Một dải dây hoặc dây đeo có ghim để gắn vào phần trên của bít tất dài, giữ chúng không bị tuột xuống. (Cách dùng này phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
- Cái móc treo: Vật dụng dùng để treo, móc một thứ gì đó lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dây đeo quần):
- He wore a pair of red suspenders with his suit. (Anh ấy đeo một đôi dây đeo quần màu đỏ với bộ vest.)
- Suspenders are an alternative to a belt. (Dây đeo quần là một lựa chọn thay thế cho thắt lưng.)
Danh từ (dây móc bít tất):
- Her stockings were held up by suspenders. (Đôi bít tất của cô ấy được giữ lên bằng dây móc.)
Danh từ (cái móc treo):
- The suspender for the plant pot broke. (Cái móc treo chậu cây bị gãy.)
Các cách sử nâng cao
- "To be in/hold up by suspenders": Được giữ lên bằng dây đeo/dây móc.
- His formal trousers are always held up by suspenders. (Quần âu của anh ấy luôn được giữ lên bằng dây đeo quần.)
Biến thể và từ gần giống
Brace (danh từ, tiếng Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến với "suspender" (nghĩa dây đeo quần) trong tiếng Anh-Anh.
- He prefers braces to a belt. (Anh ấy thích dây đeo quần hơn là thắt lưng.)
Garter (danh từ): Dây nịt, thường dùng để giữ tất/vớ, đặc biệt là trong trang phục cưới hoặc đồ lót.
- The bride wore a lace garter. (Cô dâu đeo một chiếc nịt bằng ren.)
Từ đồng nghĩa
- Dây đeo quần: Braces (Anh-Anh), galluses (từ cũ, ít dùng).
- Dây móc tất: Garter strap, stocking holder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- cái móc treo
- (số nhiều) dây đeo quần; dây móc bít tất