brace
/breis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh giằng, trụ chống: Một thanh hoặc khung cứng được dùng để hỗ trợ, cố định hoặc làm vững chắc một cấu trúc.
- Dụng cụ chỉnh hình: Một thiết bị y tế (như nẹp, đai) được đeo để hỗ trợ, bảo vệ hoặc điều chỉnh một bộ phận cơ thể, thường là chân, tay, lưng hoặc răng.
- Dấu ngoặc nhọn: Một trong hai ký hiệu dấu câu hình móc
{ }, được sử dụng để nhóm các từ, ký hiệu hoặc số lại với nhau. - Đôi, cặp: (Cổ, chủ yếu dùng trong săn bắn) Hai con vật cùng loài bị bắt hoặc bị giết cùng lúc.
Động từ:
- Chống đỡ, làm vững chắc: Hành động gia cố, hỗ trợ một thứ gì đó bằng cách thêm vào vật cứng hoặc sự hỗ trợ.
- Chuẩn bị tinh thần, lấy can đảm: Tự chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất để đối mặt với một điều gì đó khó khăn, bất ngờ hoặc khó chịu.
- Làm căng ra, làm thẳng: Kéo căng hoặc làm cho thứ gì đó thẳng và chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The wall was weak, so they added a steel brace. (Bức tường yếu nên họ đã thêm một thanh giằng thép.)
- After the injury, he had to wear a knee brace for six months. (Sau chấn thương, anh ấy phải đeo nẹp đầu gối trong sáu tháng.)
- The programmer enclosed the code block within curly braces
{}. (Lập trình viên đặt khối mã trong dấu ngoặc nhọn{}.) - The hunter returned with a brace of rabbits. (Người thợ săn trở về với một đôi thỏ.)
Động từ:
- We need to brace the shelves before putting heavy books on them. (Chúng ta cần chống đỡ các giá sách trước khi đặt sách nặng lên.)
- She braced herself for the bad news. (Cô ấy chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.)
- He braced his feet against the floor to push the heavy box. (Anh ấy chống chân xuống sàn để đẩy chiếc hộp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to brace oneself (for something)": Tự chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất để đón nhận một cú sốc, tin xấu hoặc tình huống khó khăn.
- Brace yourself, the exam results are about to be announced. (Hãy chuẩn bị tinh thần đi, kết quả kỳ thi sắp được công bố rồi.)
"to brace against": Tựa vào, chống lại một lực nào đó để giữ thăng bằng hoặc không bị đẩy đi.
- The passengers braced against their seats as the plane hit turbulence. (Hành khách tựa vào ghế khi máy bay gặp nhiễu động.)
Biến thể và từ gần giống
Bracing (adj): Làm sảng khoái, tiếp thêm sinh lực (thường nói về không khí hoặc trải nghiệm).
- The bracing sea air made me feel alive. (Không khí biển mát lành khiến tôi cảm thấy tràn đầy sức sống.)
Bracelet (n): Vòng đeo tay. (Lưu ý: Từ này có chung gốc với "brace" nhưng nghĩa đã khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thanh giằng): Support, prop, strut, reinforcement.
- Danh từ (dụng cụ chỉnh hình): Splint, support, caliper.
- Động từ (làm vững): Strengthen, reinforce, support, steady.
- Động từ (chuẩn bị tinh thần): Prepare, steel, fortify, gird.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brace up: (Cổ) Lấy lại tinh thần, phấn chấn lên; hoặc gia cố, làm cho vững chắc hơn.
- He told his friend to brace up after the disappointment. (Anh ấy bảo bạn mình hãy phấn chấn lên sau sự thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Brace and bit: (Danh từ, kỹ thuật) Khoan tay quay, bao gồm tay quay (brace) và mũi khoan (bit).
- The old carpenter preferred using a brace and bit for precise work. (Người thợ mộc già thích dùng khoan tay quay cho những công việc đòi hỏi độ chính xác.)
danh từ
- vật (để) nối
- (kiến trúc) trụ chống, thanh giằng
- đôi
- a brace of pheasantsmột đôi gà lôi
- (số nhiều) dây đeo quần, dây brơten; dây căng trống
- (kỹ thuật) cái khoan quay tay; cái vặn ốc quay tay ((cũng) brace and bit)
- (ngành in) dấu ngoặc ôm
- (hàng hải) dây lèo
ngoại động từ
- móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm
- (kiến trúc) chống bằng trụ chống, đóng thanh giằng
- căng (trống)
- kết đôi, cặp đôi
- (ngành in) đặt trong dấu ngoặc ôm
- (hàng hải) quay hướng (buồm) bằng dây lèo
- gắng (hết sức mình), dốc (hết nghị lực...)
- to brace oneself up; to brace one's energiesgắng hết sức mình, dốc hết sức mình, dốc hết nghị lực
- làm mạnh thêm, làm cường tráng
Idioms
- to brace upkhuyến khích, khích lệ