suspense
/səs'pens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Cảm giác hồi hộp, lo lắng khi chờ đợi một điều gì đó sắp xảy ra: "suspense" chỉ trạng thái cảm xúc căng thẳng, hồi hợp do không biết kết quả của một tình huống sẽ ra sao.
- Tình trạng chưa được quyết định, tình trạng treo: "suspense" cũng có thể chỉ một vấn đề hoặc tình huống chưa được giải quyết, còn đang chờ đợi kết luận.
- (Pháp lý) Sự tạm hoãn, sự đình chỉ: Trong ngữ cảnh pháp luật, "suspense" có thể chỉ việc tạm dừng một quyền lợi hoặc quy trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suspense of waiting for the exam results was unbearable. (Cảm giác hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi thật không thể chịu nổi.)
- The fate of the project is still in suspense. (Số phận của dự án vẫn còn đang treo, chưa được quyết định.)
- The court ordered the suspense of his driving license. (Tòa án ra lệnh tạm hoãn bằng lái xe của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep/hold somebody in suspense": để ai đó trong tình trạng hồi hộp chờ đợi, không tiết lộ thông tin.
- Don't keep me in suspense! Tell me what happened! (Đừng để tôi hồi hộp chờ đợi nữa! Hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)
"a state/air of suspense": một bầu không khí/trạng thái đầy hồi hộp, căng thẳng.
- There was a state of suspense in the room before the winner was announced. (Có một bầu không khí đầy hồi hộp trong phòng trước khi người chiến thắng được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspenseful (adj): gây hồi hộp, kịch tính.
- It was a very suspenseful movie. (Đó là một bộ phim rất kịch tính, gây hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Tension: sự căng thẳng.
- Anticipation: sự mong đợi (thường là hồi hộp).
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "suspense")
Thành ngữ liên quan
- The suspense is killing me: Cảm giác hồi hộp này làm tôi chết mất (câu nói phổ biến để diễn tả sự hồi hộp, nóng lòng muốn biết kết quả).
- Who won the match? The suspense is killing me! (Ai thắng trận đấu vậy? Tôi hồi hộp chết đi được!)
danh từ
- tình trạng chờ đợi, tình trạng hồi hộp, tình trạng chưa quyết định
- to keep somebody in suspenseđể ai trong tình trạng chờ đợi
- (pháp lý) sự tạm hoãn, sự đình chỉ; sự treo quyền