suspense
/səs'pens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Phút chờ đợi hồi hộp: Cảm giác lo lắng, tò mò và hồi hộp khi chờ đợi một kết quả hoặc sự việc sắp xảy ra, thường gặp khi xem phim, đọc truyện hoặc trong một tình huống bất định.
- Ví dụ: L'auteur maintient le suspense jusqu'à la dernière page. (Tác giả duy trì sự hồi hộp cho đến tận trang cuối.)
Danh từ giống cái (Tôn giáo):
- Sự treo chức: Hình phạt trong giáo hội Công giáo, tạm thời cấm một giáo sĩ thi hành các chức năng của mình.
- Ví dụ: Encourir la suspense. (Bị treo chức.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (sự hồi hộp):
- Le film est plein de suspense. (Bộ phim đầy kịch tính hồi hộp.)
- Attendre les résultats dans le suspense. (Chờ đợi kết quả trong tâm trạng nơm nớp.)
Danh từ giống cái (sự treo chức):
- La suspense est une sanction canonique. (Việc treo chức là một hình phạt theo giáo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tenir en suspense: Làm cho ai đó hồi hộp chờ đợi, treo đầu dưa.
- Le conférencier a tenu l'auditoire en suspense pendant plusieurs minutes. (Diễn giả đã khiến khán giả nín thở chờ đợi trong nhiều phút.)
Biến thể và từ liên quan
- Suspenseful (tính từ, tiếng Anh, thường dùng để mô tả): Đầy kịch tính, gây hồi hộp.
- Une histoire suspenseful. (Một câu chuyện đầy kịch tính.)
- Suspens (danh từ giống đực, ít dùng hơn): Cách viết cũ hoặc biến thể của "suspense" với nghĩa sự hồi hộp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống đực (sự hồi hộp):
- Attente angoissante: Sự chờ đợi đầy lo âu.
- Tension: Sự căng thẳng.
- Danh từ giống cái (sự treo chức): Suspension: Sự đình chỉ, treo (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong tôn giáo).
Cụm từ liên quan
- Roman à suspense / Film à suspense: Tiểu thuyết / Phim trinh thám, gây cấn.
- Je lis un roman à suspense. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám.)
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans le suspense: Sống trong tâm trạng nơm nớp, chờ đợi một điều gì đó.
- En attendant les résultats de l'examen, il vit dans le suspense. (Trong khi chờ đợi kết quả kỳ thi, anh ấy sống trong tâm trạng nơm nớp.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự treo chức
- Encourir la suspensebị treo chức
danh từ giống đực
- phút chờ đợi hồi hộp (khi (xem) phim, khi đọc truyện)