suspenseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Dây chằng treo: Một dây chằng có chức năng nâng đỡ hoặc treo một cơ quan trong cơ thể.
- (Thực vật học) Dây treo: Một phần của phôi thực vật, nối phôi với vỏ hạt.
Tính từ giống đực:
- (Thuộc về) Treo, có chức năng treo: Mô tả một cấu trúc có chức năng nâng đỡ hoặc treo một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le chirurgien a réparé le suspenseur du foie. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa dây chằng treo của gan.)
- Le suspenseur est une structure importante dans le développement de la graine. (Dây treo là một cấu trúc quan trọng trong sự phát triển của hạt.)
Tính từ:
- On parle de ligament suspenseur. (Người ta nói về dây chằng treo.)
- Cette membrane a une fonction suspenseur. (Màng này có chức năng treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligament suspenseur": Cụm từ chuyên môn phổ biến nhất, luôn được sử dụng để chỉ các dây chằng treo cụ thể trong cơ thể (ví dụ: của buồng trứng, của mắt, của dương vật).
- Le ligament suspenseur de l'ovaire le maintient en place. (Dây chằng treo của buồng trứng giữ nó ở đúng vị trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspension (n.f): Sự treo; hệ thống treo (xe cộ).
- Suspendre (v.t): Treo lên; đình chỉ, hoãn lại.
- Suspendu,e (adj): Được treo lên; bị đình chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trong giải phẫu): Ligament de soutien (dây chằng nâng đỡ).
- Tính từ: Soutien (nâng đỡ), porteur (mang, đỡ).
Lưu ý sử dụng
- Từ chuyên ngành: "Suspenseur" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như giải phẫu học, y học và thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Giống đực: Từ này luôn là giống đực (le suspenseur, un suspenseur).
- Vai trò ngữ pháp: Khi là tính từ, nó luôn đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
tính từ giống đực
- (giải phẫu) treo
- Ligament suspenseurdây chằng treo
danh từ giống đực
- (thực vật học) dây treo