suspenseur

Học thuật
Thân thiện
suspenseur

Le suspenseur maintient l'organe en place dans le corps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Dây chằng treo: Một dây chằng chức năng nâng đỡ hoặc treo một cơ quan trong cơ thể.
    • (Thực vật học) Dây treo: Một phần của phôi thực vật, nối phôi với vỏ hạt.
  2. Tính từ giống đực:

    • (Thuộc về) Treo, chức năng treo: Mô tả một cấu trúc chức năng nâng đỡ hoặc treo một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le chirurgien a réparé le suspenseur du foie. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa dây chằng treo của gan.)
    • Le suspenseur est une structure importante dans le développement de la graine. (Dây treomột cấu trúc quan trọng trong sự phát triển của hạt.)
  • Tính từ:

    • On parle de ligament suspenseur. (Người ta nói về dây chằng treo.)
    • Cette membrane a une fonction suspenseur. (Màng này chức năng treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligament suspenseur": Cụm từ chuyên môn phổ biến nhất, luôn được sử dụng để chỉ các dây chằng treo cụ thể trong cơ thể (ví dụ: của buồng trứng, của mắt, của dương vật).
    • Le ligament suspenseur de l'ovaire le maintient en place. (Dây chằng treo của buồng trứng giữ đúng vị trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (n.f): Sự treo; hệ thống treo (xe cộ).
  • Suspendre (v.t): Treo lên; đình chỉ, hoãn lại.
  • Suspendu,e (adj): Được treo lên; bị đình chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trong giải phẫu): Ligament de soutien (dây chằng nâng đỡ).
  • Tính từ: Soutien (nâng đỡ), porteur (mang, đỡ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên ngành: "Suspenseur" chủ yếumột thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như giải phẫu học, y học thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Giống đực: Từ này luôngiống đực (le suspenseur, un suspenseur).
  • Vai trò ngữ pháp: Khi là tính từ, luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
suspenseur

Le suspenseur maintient l'organe en place dans le corps.

tính từ giống đực
  1. (giải phẫu) treo
    • Ligament suspenseur
      dây chằng treo
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) dây treo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suspenseur"