suspenseur

tính từ giống đực
  1. (giải phẫu) treo
    • Ligament suspenseur
      dây chằng treo
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) dây treo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suspenseur"

suspenseur
Le suspenseur maintient l'organe en place dans le corps.