suspensoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Băng treo: Một loại băng đặc biệt hoặc dụng cụ y tế dùng để nâng đỡ và cố định một bộ phận cơ thể, thường là bộ phận sinh dục nam hoặc bìu, sau khi phẫu thuật hoặc khi bị chấn thương.
- (Hàng hải) Móc treo, dây treo: Trong ngữ cảnh hàng hải, đây là một thiết bị như móc hoặc dây dùng để treo, giữ một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- Le médecin lui a prescrit un suspensoir après l'opération. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một cái băng treo sau ca phẫu thuật.)
- Le suspensoir permet de soutenir et de protéger la zone opérée. (Băng treo giúp nâng đỡ và bảo vệ vùng được phẫu thuật.)
Danh từ (Hàng hải):
- Le suspensoir du fanion est cassé. (Cái móc treo cờ hiệu bị gãy.)
- Il faut vérifier la solidité des suspensoirs avant de hisser la charge. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của các dây treo trước khi nâng tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans le suspensoir" (nghĩa bóng, ít dùng): Ở trong tình trạng chờ đợi, lơ lửng, không chắc chắn. (Lưu ý: Cách dùng này khá hiếm và có tính chất ẩn dụ).
- Son projet est dans le suspensoir depuis des mois. (Dự án của anh ta đã ở trong tình trạng lơ lửng hàng tháng trời.)
Biến thể và từ gần giống
Suspension (n.f): Sự treo; sự đình chỉ; hệ thống giảm xóc (xe cộ).
- la suspension d'un permis (việc tước giấy phép)
- la suspension d'une voiture (hệ thống treo/giam xóc của ô tô)
Suspendre (v.t): Treo lên; hoãn lại, đình chỉ.
- suspendre un tableau au mur (treo một bức tranh lên tường)
- suspendre une séance (hoãn một phiên họp)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học): Bande de soutien (băng nâng đỡ).
- (Trong hàng hải): Câble de suspension (cáp treo), attache (dây buộc, móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "suspensoir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suspensoir".
danh từ giống đực
- (y học) băng treo
- (hàng hải) móc treo, dây treo