suspensoir

Học thuật
Thân thiện
suspensoir

Le médecin ajuste le suspensoir pour soutenir le bras du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Băng treo: Một loại băng đặc biệt hoặc dụng cụ y tế dùng để nâng đỡ cố định một bộ phận cơ thể, thườngbộ phận sinh dục nam hoặc bìu, sau khi phẫu thuật hoặc khi bị chấn thương.
    • (Hàng hải) Móc treo, dây treo: Trong ngữ cảnh hàng hải, đâymột thiết bị như móc hoặc dây dùng để treo, giữ một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • Le médecin lui a prescrit un suspensoir après l'opération. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một cái băng treo sau ca phẫu thuật.)
    • Le suspensoir permet de soutenir et de protéger la zone opérée. (Băng treo giúp nâng đỡ bảo vệ vùng được phẫu thuật.)
  • Danh từ (Hàng hải):

    • Le suspensoir du fanion est cassé. (Cái móc treo cờ hiệu bị gãy.)
    • Il faut vérifier la solidité des suspensoirs avant de hisser la charge. (Cần kiểm tra độ chắc chắn của các dây treo trước khi nâng tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le suspensoir" (nghĩa bóng, ít dùng): Ở trong tình trạng chờ đợi, lơ lửng, không chắc chắn. (Lưu ý: Cách dùng này khá hiếm tính chất ẩn dụ).
    • Son projet est dans le suspensoir depuis des mois. (Dự án của anh ta đãtrong tình trạng lơ lửng hàng tháng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (n.f): Sự treo; sự đình chỉ; hệ thống giảm xóc (xe cộ).

    • la suspension d'un permis (việc tước giấy phép)
    • la suspension d'une voiture (hệ thống treo/giam xóc của ô )
  • Suspendre (v.t): Treo lên; hoãn lại, đình chỉ.

    • suspendre un tableau au mur (treo một bức tranh lên tường)
    • suspendre une séance (hoãn một phiên họp)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Bande de soutien (băng nâng đỡ).
  • (Trong hàng hải): Câble de suspension (cáp treo), attache (dây buộc, móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "suspensoir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suspensoir".

suspensoir

Le médecin ajuste le suspensoir pour soutenir le bras du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) băng treo
  2. (hàng hải) móc treo, dây treo

Từ gần giống