suspente

Học thuật
Thân thiện
suspente

Un marin ajuste la suspente du mât.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Dây treo sào căng buồm: Một loại dây trên tàu thuyền dùng để treo hoặc giữ các sào (cột ngang) dùng để căng buồm.
    • Dây treo giỏ (ở khí cầu): Dây dùng để treo giỏ chở người bên dưới khinh khí cầu.
    • Dây néo ( nhảy máy bay): Dây trên nhảy hoặc hàng hóa dùng để điều chỉnh hướng hoặc kết nối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marins ont vérifié la solidité de la suspente avant de hisser la voile. (Các thủy thủ đã kiểm tra độ chắc chắn của dây treo sào căng buồm trước khi kéo buồm lên.)
    • La nacelle du ballon est attachée par plusieurs suspentes robustes. (Giỏ của khinh khí cầu được gắn bằng nhiều dây treo giỏ chắc chắn.)
    • Le parachutiste a tiré sur la suspente droite pour tourner. (Người nhảy dù đã kéo dây néo bên phải để rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspente de parachute": dây , dây néo của nhảy. Cụm từ chuyên ngành để chỉ loại dây này.
    • Vérifiez chaque suspente de parachute avant le saut. (Kiểm tra từng dây trước khi nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspension (danh từ giống cái): sự treo, hệ thống treo (xe cộ), sự đình chỉ.
    • La suspension de la voiture est très confortable. (Hệ thống treo của chiếc xe rất thoải mái.)
  • Suspendre (động từ): treo lên, hoãn lại.
    • Il faut suspendre le tableau au mur. (Cần phải treo bức tranh lên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Corde (danh từ giống cái): dây thừng (nghĩa chung).
  • Hauban (danh từ giống đực): dây chằng, dây néo (trong hàng hải hoặc xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "suspente")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suspente")

suspente

Un marin ajuste la suspente du mât.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) dây treo sào căng buồm
  2. dây treo giỏ (ở khí cầu)
  3. dây néo ( nhảy máy bay)

Từ gần giống