suspendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Bị treo lên, ở trạng thái treo lơ lửng: Mô tả một vật không có điểm tựa bên dưới, được giữ ở trên cao.
- Bị đình chỉ, bị hoãn lại, bị tạm ngừng: Mô tả một hoạt động, một quyết định hoặc một tình trạng bị ngưng lại trong một thời gian.
- Có hệ thống treo: Dùng trong kỹ thuật để mô tả một thiết bị hoặc phương tiện được trang bị hệ thống giảm xóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un lustre est suspendu au plafond. (Một chiếc đèn chùm được treo trên trần nhà.)
- Le match de football est suspendu à cause de la pluie. (Trận bóng đá bị hoãn vì trời mưa.)
- Le fonctionnaire a été suspendu de ses fonctions. (Viên chức đó đã bị tạm đình chỉ chức vụ.)
- Cette voiture est bien suspendue. (Chiếc xe này có hệ thống treo tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être suspendu aux lèvres de quelqu'un": Chăm chú lắng nghe ai đó một cách say sưa.
- Les étudiants étaient suspendus aux lèvres du professeur. (Các sinh viên chăm chú lắng nghe từng lời của giáo sư.)
- "En suspens" (cụm từ liên quan): Ở trạng thái chờ đợi, chưa được giải quyết.
- La décision est laissée en suspens. (Quyết định bị bỏ lửng / để treo đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspendre (động từ): treo lên; đình chỉ, hoãn lại.
- Suspendre un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
- Suspendre une séance. (Hoãn một phiên họp.)
- Suspension (danh từ): sự treo; sự đình chỉ; hệ thống treo (xe cộ).
- La suspension du permis de conduire. (Việc tạm giữ bằng lái xe.)
- La suspension d'une voiture. (Hệ thống treo của một chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
- Accroché: được móc vào, treo vào.
- Ajourné: bị hoãn lại (thường dùng cho sự kiện, cuộc họp).
- Interrompu: bị gián đoạn, bị ngắt quãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "suspendre")
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le cœur suspendu": Tim đập thình thịch, lo lắng hồi hộp.
- J'avais le cœur suspendu en attendant les résultats. (Tôi hồi hộp chờ đợi kết quả.)
tính từ
- treo
- Pont suspenducầu treo
- có hệ thống treo
- Voiture suspenduexe có hệ thống treo
- tạm ngừng
- hoãn lại
- bị treo chức