suspiration

/,sʌspi'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
suspiration

She let out a soft suspiration as she finished the difficult puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng thở dài, sự thở dài: Một âm thanh dài sâu được tạo ra khi thở ra, thường biểu thị cảm xúc như buồn bã, nhớ nhung, mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc khao khát. Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A soft suspiration escaped her lips as she gazed at the old photograph. (Một tiếng thở dài nhẹ nhàng thoát ra từ đôi môi khi nhìn vào tấm ảnh .)
    • The only sound in the empty room was the faint suspiration of the wind. (Âm thanh duy nhất trong căn phòng trống trải tiếng thở dài nhẹ của gió.)
    • He listened to her suspiration, knowing it carried the weight of unspoken sorrow. (Anh lắng nghe tiếng thở dài của , biết rằng mang theo nỗi buồn không lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Suspiration" thường được dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng để miêu tả một cách tinh tế gợi cảm hơn so với từ "sigh" thông thường.
    • The poet described the evening as "full of the suspirations of the dying day." (Nhà thơ miêu tả buổi chiều "đầy những tiếng thở dài của ngày tàn".)
Biến thể từ gần giống
  • Sigh (n): Tiếng thở dài. (Từ thông dụng, phổ biến hơn "suspiration").
  • Exhalation (n): Hơi thở ra, sự thở ra. (Nghĩa rộng trung tính hơn, có thể không mang sắc thái cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Sigh: Tiếng thở dài.
  • Breath: Hơi thở (trong một số ngữ cảnh văn chương có thể dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "suspiration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "suspiration")

suspiration

She let out a soft suspiration as she finished the difficult puzzle.

danh từ
  1. (thơ ca) sự thở dài
  2. tiếng thở dài

Từ đồng nghĩa