sigh

/sai/
Học thuật
Thân thiện
sigh

She let out a sigh of relief after finishing the test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng thở dài: Một âm thanh dài sâu được tạo ra khi thở ra, thường thể hiện cảm xúc như buồn bã, mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc khao khát.
    • Tiếng rì rào (của gió, cây cối): Một âm thanh nhẹ, êm dịu kéo dài, giống như tiếng thở dài.
  2. Động từ:

    • Thở dài: Hành động thở ra một hơi dài nghe được, thường để bày tỏ cảm xúc.
    • Khao khát, mong mỏi: Cảm thấy một niềm mong ước sâu sắc hoặc nỗi nhớ da diết về điều đó.
    • Rì rào (về gió, cây cối): Tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He let out a deep sigh of disappointment. (Anh ấy thở ra một tiếng thở dài đầy thất vọng.)
    • The only sound was the sigh of the wind through the pines. (Âm thanh duy nhấttiếng rì rào của gió qua những cây thông.)
  • Động từ:

    • She sighed and looked out the window. ( ấy thở dài nhìn ra cửa sổ.)
    • He often sighs for the peaceful days of his childhood. (Anh ấy thường khao khát những ngày thanh bình thời thơ ấu.)
    • The trees sighed gently in the evening breeze. (Những cái cây rì rào nhẹ nhàng trong làn gió chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sigh of relief": tiếng thở dài nhẹ nhõm, khoan khoái (khi một mối lo lắng qua đi).

    • We all breathed a sigh of relief when the exam was over. (Tất cả chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.)
  • "to sigh for": khao khát, mong mỏi, nhớ da diết về ai/điều .

    • In her poem, she sighs for a lost love. (Trong bài thơ của mình, ấy khao khát một mối tình đã mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sighing (danh động từ/ tính từ): hành động thở dài; tính chất rì rào.
    • His constant sighing showed his unhappiness. (Việc thở dài liên tục của anh ta cho thấy sự không hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng thở dài): groan (tiếng rên), moan (tiếng rên).
  • Động từ (thở dài): groan (rên rỉ), moan (than vãn).
  • Động từ (khao khát): long for (khát khao), yearn for (mong mỏi thiết tha), pine for (mong nhớ da diết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb có nghĩa đặc biệt. Nghĩa "khao khát" thường đi với giới từ "for".)

Thành ngữ liên quan
  • "heave a sigh": thở ra một tiếng thở dài (nhấn mạnh hành động).
    • She heaved a weary sigh and continued working. ( ấy thở ra một tiếng thở dài mệt mỏi tiếp tục làm việc.)
sigh

She let out a sigh of relief after finishing the test.

danh từ
  1. tiếng thở dài
    • a sigh of relief
      tiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái
động từ
  1. thở dài
  2. ước ao, khát khao
    • to sigh for something
      khát khao cái
    • to sigh for somebody
      luyến tiếc ai
  3. rì rào
    • trees sighing in the wind
      cây rì rào trong gió