sigh

/sai/
danh từ
  1. tiếng thở dài
    • a sigh of relief
      tiếng thở dài nhẹ nhõm, tiếng thở dài khoan khoái
động từ
  1. thở dài
  2. ước ao, khát khao
    • to sigh for something
      khát khao cái
    • to sigh for somebody
      luyến tiếc ai
  3. rì rào
    • trees sighing in the wind
      cây rì rào trong gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sigh"

sigh
She let out a sigh of relief after finishing the test.