sustentateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đỡ, nâng đỡ: Dùng để mô tả một bộ phận hoặc bề mặt có chức năng nâng đỡ, chịu lực hoặc tạo ra lực nâng, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les ailes sont les surfaces sustentatrices principales d'un avion. (Cánh là các bề mặt đỡ chính của một máy bay.)
- La force sustentatrice permet à l'oiseau de voler. (Lực nâng đỡ cho phép con chim bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong hàng không và cơ học chất lưu, để chỉ lực hoặc bề mặt tạo ra lực nâng chống lại trọng lực.
Biến thể và từ gần giống
- Sustentation (danh từ giống cái): sự nâng đỡ, lực nâng.
- La sustentation de l'hélicoptère est assurée par le rotor principal. (Lực nâng của trực thăng được đảm bảo bởi cánh quạt chính.)
- Sustenter (động từ): nâng đỡ, chống đỡ (thường dùng theo nghĩa bóng: nuôi sống, duy trì).
- Une foi qui sustente. (Một niềm tin nâng đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Porteur (tính từ): mang, đỡ (ví dụ: - bánh xe chịu lực).
- Portant (tính từ): chịu lực, nâng đỡ.
Từ trái nghĩa
- Pesant (tính từ): nặng nề.
- Descendant (tính từ): đi xuống, hạ xuống.
tính từ
- đỡ
- Surfaces sustentatricesmặt đỡ (của máy bay)