sustenter

ngoại động từ
  1. (hàng không) đỡ
    • Les ailes sustentent l'avion
      cánh đỡ máy bay
  2. (từ , nghĩa ) bồi dưỡng cho
    • Sustenter un malade
      bồi dưỡng cho người bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sustenter"

Từ có nhắc đến "sustenter"