sustenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng không) Đỡ, nâng đỡ (một vật thể trên không): "Sustenter" chỉ hành động tạo ra lực nâng để giữ cho một vật thể, như máy bay, ở trên không.
    • (Từ , nghĩa ) Bồi dưỡng, nuôi dưỡng: Nghĩa cổ, dùng để chỉ việc cung cấp thức ăn, sự hỗ trợ cần thiết để duy trì sức khỏe hoặc sự sống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La force aérodynamique sustente l'aile de l'avion. (Lực khí động học nâng đỡ cánh của máy bay.)
    • Autrefois, on cherchait à sustenter les convalescents avec des bouillons nourrissants. (Ngày xưa, người ta tìm cách bồi dưỡng cho những người đang hồi phục bằng các món nước dùng bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sustenter une argumentation": (Nghĩa bóng, trang trọng) Hỗ trợ, củng cố một lập luận.
    • Il a sustenté sa thèse avec de nombreux exemples concrets. (Anh ấy đã củng cố luận điểm của mình bằng nhiều ví dụ cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustentation (danh từ giống cái): Sự nâng đỡ (trong hàng không); sự nuôi dưỡng, sự duy trì.
    • La sustentation est un principe clé en aéronautique. (Lực nângmột nguyênthen chốt trong ngành hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter (trong hàng không): đỡ, chống đỡ.
  • Nourrir (nghĩa ): nuôi dưỡng.
  • Alimenter (nghĩa ): cung cấp thức ăn, nuôi sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào phổ biến với "sustenter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "sustenter")

ngoại động từ
  1. (hàng không) đỡ
    • Les ailes sustentent l'avion
      cánh đỡ máy bay
  2. (từ , nghĩa ) bồi dưỡng cho
    • Sustenter un malade
      bồi dưỡng cho người bệnh

Từ chứa "sustenter"

Từ có nhắc đến "sustenter"