sutler

/'sʌtlə/
Học thuật
Thân thiện
sutler

A sutler sells bread and cheese to soldiers at a camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán hàng căng tin (trong quân đội): Một cá nhân đi theo quân đội được phép bán hàng hóa (như thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, vật dụng nhỏ) cho binh lính. Thuật ngữ này mang tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các cuộc chiến tranh trước thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers bought tobacco and writing paper from the sutler. (Những người lính đã mua thuốc lá giấy viết từ người bán hàng căng tin.)
    • A sutler's wagon followed the regiment during the long march. (Một xe ngựa của người bán hàng căng tin đã theo sau trung đoàn trong suốt cuộc hành quân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sutler" thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh, tài liệu lịch sử mô tả về chiến tranh thời kỳ trước khi các dịch vụ hậu cần hiện đại. nhấn mạnh mối quan hệ giao dịch không chính thức nhưng quan trọng giữa thường dân quân đội trong chiến trường.
Biến thể từ gần giống
  • Sutlery (danh từ, hiếm gặp): Nghề buôn bán của một sutler; hoặc cửa hàng của một sutler.
  • Vivandier (danh từ): Một thuật ngữ tương đương trong tiếng Pháp, chỉ người bán hàng (thường phụ nữ) đi theo quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Victualler (từ cổ): Người cung cấp thực phẩm, lương thực.
  • Canteen keeper: Người giữ căng tin (nghĩa hiện đại tổng quát hơn).
  • Camp follower: Người đi theo trại lính (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm sutler, nhưng cũng có thể chỉ những người không buôn bán).
sutler

A sutler sells bread and cheese to soldiers at a camp.

danh từ
  1. (quân sự) người bán hàng căng tin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống