victualler

/'vitlə/
danh từ
  1. người buôn lương thực thực phẩm
    • licensed victualler
      người bán rượu môn bài
  2. (hàng hải) tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

victualler
The victualler delivers fresh provisions to the camp.