victualler
/'vitlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cung cấp lương thực, thực phẩm: Một người hoặc cơ sở kinh doanh chuyên buôn bán, cung cấp đồ ăn, thức uống và các nhu yếu phẩm.
- Chủ quán rượu có giấy phép (đặc biệt trong tiếng Anh-Anh): Một người được cấp phép để điều hành một quán rượu hoặc quán ăn, nơi phục vụ đồ ăn và thức uống có cồn.
- Tàu tiếp tế (hàng hải): Một con tàu chuyên chở và cung cấp lương thực, thực phẩm cho các tàu khác trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The army contracted a local victualler to supply food to the troops. (Quân đội đã ký hợp đồng với một người cung cấp lương thực địa phương để cung cấp thực phẩm cho binh lính.)
- The old victualler at the harbor has been selling supplies to sailors for decades. (Người buôn lương thực già ở bến cảng đã bán hàng tiếp tế cho các thủy thủ trong nhiều thập kỷ.)
- The licensed victualler was careful to check the ages of his customers. (Ông chủ quán rượu có giấy phép đã cẩn thận kiểm tra tuổi của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Licensed victualler": Một thuật ngữ pháp lý và lịch sử phổ biến ở Anh để chỉ chủ sở hữu được cấp phép của một quán rượu, quán trọ hoặc nhà hàng phục vụ đồ uống có cồn.
- He applied to become a licensed victualler after renovating the old pub. (Anh ta đã nộp đơn để trở thành chủ quán rượu có giấy phép sau khi cải tạo quán rượu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Victuals (danh từ, số nhiều): Lương thực, thực phẩm, đồ ăn thức uống (cách viết/dùng cổ).
- The ship carried enough victuals for a six-month voyage. (Con tàu chở đủ lương thực cho một chuyến hải trình sáu tháng.)
- Victual (động từ): Cung cấp lương thực thực phẩm.
- The company's main job was to victual the remote research station. (Công việc chính của công ty là cung cấp lương thực cho trạm nghiên cứu xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Purveyor: Người cung cấp (thực phẩm, hàng hóa).
- Supplier: Nhà cung cấp.
- Innkeeper: Chủ quán trọ.
- Publican (Anh): Chủ quán rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "victualler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "victualler".
danh từ
- người buôn lương thực thực phẩm
- licensed victuallerngười bán rượu có môn bài
- (hàng hải) tàu tiếp tế lương thực thực phẩm (cho các tàu khác)