sutural

/'sju:tʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
sutural

A detailed anatomical illustration shows the sutural joints between the bones of a human skull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đường nối, (thuộc) đường ráp, (thuộc) đường khớp: Dùng trong sinh vật học, đặc biệt giải phẫu học, để mô tả những liên quan đến đường nối giữa các xương, đặc biệt hộp sọ.
    • (Thuộc) sự khâu, (thuộc) đường khâu: Dùng trong y học để mô tả những liên quan đến việc khâu hoặc đường khâu vết thương, hoặc liên quan đến chỉ khâu phẫu thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sutural ligaments connect the bones of the skull. (Các dây chằng thuộc đường khớp nối các xương của hộp sọ.)
    • A sutural technique was used to close the wound. (Một kỹ thuật thuộc đường khâu đã được sử dụng để đóng vết thương.)
    • The surgeon examined the sutural line for any signs of infection. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra đường khâu xem dấu hiệu nhiễm trùng nào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sutural bone" (Wormian bone): Xương vảy, một xương nhỏ bất thường trong đường khớp của hộp sọ.

    • The X-ray revealed a small sutural bone. (Tia X cho thấy một xương vảy nhỏ.)
  • "Sutural cataract": Đục thủy tinh thể dạng khâu, một loại đục thủy tinh thể bẩm sinh hình dạng như đường khâu.

    • The patient was diagnosed with a sutural cataract. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đục thủy tinh thể dạng khâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Suture (danh từ): Đường khâu (y học); đường khớp, đường nối (giải phẫu).

    • The doctor removed the sutures after ten days. (Bác sĩ đã tháo chỉ khâu sau mười ngày.)
  • Sutured (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được khâu lại.

    • The wound was neatly sutured. (Vết thương đã được khâu lại gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective (liên quan đến kết nối): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung về sự nối kết, nhưng không đặc hiệu cho đường khâu hay đường khớp như "sutural".
  • Seamed ( đường may): Thường dùng cho vải vóc, ít dùng trong y học hay giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sutural")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sutural")

sutural

A detailed anatomical illustration shows the sutural joints between the bones of a human skull.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) đường nối, (thuộc) đường ráp, (thuộc) đường khớp
  2. (y học) (thuộc) sự khâu (vết thương); (thuộc) đường khâu (vết thương)