sutural

/'sju:tʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
sutural

L'insecte présente une ligne suturale distincte sur ses ailes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đường khớp cánh (ở côn trùng): Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến đường khớp nối trên đôi cánh của một số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure suturale de l'aile est un critère d'identification. (Cấu trúc đường khớp cánhmột tiêu chí để nhận dạng.)
    • On observe une ligne suturale bien marquée. (Người ta quan sát thấy một đường khớp rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học côn trùng học, "sutural" có thể được dùng để mô tả các đường nối tự nhiên, tương tự như đường khớp, trên các bộ phận cơ thể khác nhau của động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Suture (danh từ): đường khớp, đường nối; vết khâu.
    • La suture crânienne. (Đường khớp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulaire (tính từ): (thuộc) khớp, (thuộc) chỗ nối. (Từ này có nghĩa rộng hơn không đặc thù cho côn trùng học).
sutural

L'insecte présente une ligne suturale distincte sur ses ailes.

tính từ
  1. (động) (thuộc) đường khớp cánh (sâu bọ)

Từ gần giống