suturation

/'sju:tʃə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
suturation

A surgeon performs a suturation to close the incision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ: "Suturation" một thuật ngữ y học chỉ hành động hoặc quá trình khâu đóng một vết thương hoặc vết mổ bằng chỉ khâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suturation of the deep tissue required great skill. (Việc khâu vết thương sâu đòi hỏi kỹ năng rất cao.)
    • Proper suturation is crucial for wound healing and minimizing scarring. (Sự khâu vết thương đúng cách rất quan trọng cho việc lành vết thương giảm thiểu sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo phẫu thuật hoặc mô tả kỹ thuật chuyên môn.
    • The study compared the infection rates between different suturation techniques. (Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm trùng giữa các kỹ thuật khâu vết thương khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Suture (n): Chỉ khâu, đường khâu; (v): khâu lại.
    • The surgeon used dissolvable sutures. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng chỉ tự tiêu.)
  • Suturing (n): Hành động khâu, kỹ thuật khâu (thường dùng phổ biến hơn "suturation").
    • The nurse assisted with the suturing of the laceration. (Y tá hỗ trợ việc khâu vết rách.)
Từ đồng nghĩa
  • Stitching (n): Sự khâu lại (ít trang trọng hơn, dùng trong cả y học đời thường).
  • Closure (n): Sự đóng kín (vết thương) (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài khâu).
Lưu ý
  • "Suturation" một từ chuyên ngành y tế ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "suturing" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn để chỉ cùng một hành động.
suturation

A surgeon performs a suturation to close the incision.

danh từ
  1. (y học) sự khâu vết thương, sự khâu vết mổ

Từ gần giống