saturation
/,sætʃə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái bão hòa, sự bão hòa: Trạng thái đã đạt đến điểm tối đa có thể chứa đựng, hấp thụ hoặc hòa tan một chất nào đó. Trong hóa học, đây là trạng thái một dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan.
- Độ bão hòa: Mức độ hoặc tỷ lệ của trạng thái bão hòa.
- Sự thấm đẫm, sự tẩm ướt hoàn toàn: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật thể trở nên ướt hoặc thấm đẫm hoàn toàn bởi một chất lỏng.
- Độ tinh khiết màu sắc (trong vật lý/quang học): Cường độ hoặc độ thuần khiết của một màu sắc, chỉ mức độ không pha trộn với màu trắng, khiến màu sắc trở nên rực rỡ và sống động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saturation of the soil with water caused flooding. (Sự bão hòa nước của đất đã gây ra lũ lụt.)
- The chemist studied the saturation point of the salt solution. (Nhà hóa học nghiên cứu điểm bão hòa của dung dịch muối.)
- Adjust the saturation on your TV to make the colors more vivid. (Điều chỉnh độ bão hòa trên TV của bạn để làm cho màu sắc sống động hơn.)
- The saturation of the market with similar products led to lower prices. (Sự bão hòa của thị trường với các sản phẩm tương tự dẫn đến giá cả thấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Market saturation": Sự bão hòa thị trường, khi nhu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ đã được đáp ứng đầy đủ và khó tìm thấy khách hàng mới.
- The smartphone market is reaching saturation in many developed countries. (Thị trường điện thoại thông minh đang đạt đến mức bão hòa ở nhiều nước phát triển.)
"Saturation bombing": Chiến thuật ném bom dồn dập, cường độ cao nhằm phá hủy hoàn toàn một khu vực mục tiêu.
- The city was destroyed by saturation bombing during the war. (Thành phố đã bị phá hủy bởi các đợt ném bom dồn dập trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Saturate (động từ): Làm bão hòa, làm thấm đẫm.
- Heavy rain will saturate the ground. (Mưa lớn sẽ làm bão hòa mặt đất.)
Saturated (tính từ): Ở trạng thái bão hòa, đã thấm đẫm.
- The cloth is saturated with oil. (Miếng vải đã thấm đẫm dầu.)
Unsaturated (tính từ): Chưa bão hòa (thường dùng trong hóa học, chỉ chất béo hoặc dung dịch).
- Olive oil contains unsaturated fats. (Dầu ô liu chứa chất béo chưa bão hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Imbibition: Sự hút nước, sự thấm hút (thường trong sinh học).
- Impregnation: Sự tẩm, sự thấm đẫm.
- Soaking: Sự ngâm, sự thấm ướt.
- Intensity (of color): Cường độ (của màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "saturation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "saturate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "saturation".)
danh từ
- sự no, sự bão hoà, trạng thái bão hoà; độ bão hoà
- sự tẩm, sự thấm đẫm