suy tư

  1. méditer.
  2. méditation.
    • Những suy tư về cuéc sống
      méditations sur la vie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "suy tư"

suy tư
Cô ấy chìm đắm trong suy tư, không để ý đến xung quanh.