suy tị

  1. jalouser.
    • Suy tị hoàn cảnh của bạn
      jalouser le sort de son ami.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "suy tị"

suy tị
Anh ấy không nên suy tị với thành công của đồng nghiệp.