suôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng và cao, không có mấu, không gồ ghề: Dùng để miêu tả hình dáng của một vật (thường là cây cối, thân cây) thẳng tắp, vươn cao và không có những chỗ cong queo, uốn khúc hay mấu mắt gồ ghề.
- Trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp: Dùng để miêu tả lời nói, câu văn, ý tưởng được diễn đạt một cách dễ dàng, liền mạch, không bị ngắt quãng hay lúng túng.
Trạng từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Một cách trôi chảy, suôn sẻ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ việc diễn ra một cách thuận lợi, không gặp trở ngại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hàng thông trồng ven đường mọc rất suôn. (Hàng thông trồng ven đường mọc rất thẳng và cao.)
- Bài phát biểu của cô ấy rất suôn và thuyết phục. (Bài phát biểu của cô ấy rất trôi chảy và thuyết phục.)
Trạng từ:
- Mọi việc diễn ra suôn cả, không có gì trục trặc. (Mọi việc diễn ra suôn sẻ cả, không có gì trục trặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suôn sẻ": (tính từ) Thuận lợi, không gặp khó khăn trở ngại. Đây là một từ ghép phổ biến, mở rộng nghĩa từ "suôn".
- Chúc bạn chuyến đi suôn sẻ. (Chúc bạn chuyến đi thuận lợi.)
"suôn đuột": (tính từ) Rất thẳng và dài, thường dùng để miêu tả vật hình que, sợi dài.
- Cây sào tre suôn đuột. (Cây sào tre rất thẳng và dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Suôn sẻ (tính từ): Thuận lợi, trôi chảy.
- Suôn sẽ (tính từ, phương ngữ): Cùng nghĩa với "suôn sẻ".
- Thẳng (tính từ): Chỉ tính chất không cong, không nghiêng. "Suôn" nhấn mạnh thêm vẻ đẹp, sự thanh thoát của đường thẳng đó.
- Trôi chảy (tính từ): Chỉ sự lưu loát, mạch lạc trong diễn đạt. Gần nghĩa với "suôn" khi nói về ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Thẳng đuột: Thẳng và dài.
- Lưu loát: Nói hoặc viết một cách dễ dàng, rõ ràng, mạch lạc (đối với nghĩa diễn đạt).
- Thuận (trong "thuận lợi"): Diễn ra đúng như ý muốn, không có trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn nói suôn: Nói năng lưu loát, trôi chảy.
- Anh ấy là một diễn giả ăn nói suôn. (Anh ấy là một diễn giả nói năng lưu loát.)
Thành ngữ liên quan
- Xuôi chèo mát mái (hoặc Xuôi mái chèo): Mọi việc đều thuận lợi, suôn sẻ. Có ý nghĩa tương tự khi dùng "suôn" để chỉ sự thuận lợi.
- Công việc kinh doanh cứ thế xuôi chèo mát mái. (Công việc kinh doanh cứ thế suôn sẻ.)
- tt Thẳng và cao: Cây thông suôn.
- trgt Không vấp váp: Trả lời .