suối
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy thường xuyên hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra ngoài mặt đất tạo nên: Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất, chỉ một dòng chảy nhỏ hơn sông, thường xuất hiện ở vùng đồi núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi dừng chân nghỉ ngơi bên một con suối nhỏ. (Chúng tôi dừng chân nghỉ ngơi bên một dòng nước tự nhiên nhỏ ở miền núi.)
- Nước suối ở đây trong vắt và mát lạnh. (Nước từ dòng chảy tự nhiên ở đây trong suốt và mát lạnh.)
- Suối chỉ có nước vào mùa mưa. (Dòng nước tự nhiên này chỉ chảy vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suối nguồn": thường dùng với nghĩa bóng, chỉ nguồn gốc, cội nguồn của cái gì đó tốt đẹp hoặc quan trọng.
- Văn hóa dân gian là suối nguồn của nhiều tác phẩm nghệ thuật. (Văn hóa dân gian là nguồn gốc của nhiều tác phẩm nghệ thuật.)
"suối vàng": cách nói văn chương, ẩn dụ chỉ cõi chết, thế giới bên kia.
- Ông cụ đã về nơi suối vàng. (Ông cụ đã qua đời.)
Biến thể và từ liên quan
Suối nước nóng (danh từ): dòng nước tự nhiên có nhiệt độ cao hơn bình thường, thường do địa nhiệt.
- Du khách thích ngâm mình trong các suối nước nóng. (Du khách thích ngâm mình trong các dòng nước nóng tự nhiên.)
Động từ hóa "suối": Trong văn chương, đôi khi được dùng như động từ để miêu tả sự chảy thành dòng.
- Mồ hôi suối trên trán. (Mồ hôi chảy thành dòng trên trán - cách nói văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Khe: thường chỉ dòng nước nhỏ, hẹp chảy qua khe núi.
- Nguồn: có thể chỉ nơi nước bắt đầu chảy ra, đầu nguồn của suối.
- Lạch: thường chỉ dòng nước nhỏ, nông (phổ biến hơn ở vùng đồng bằng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Uống nước nhớ nguồn": Thành ngữ nhắc nhở phải biết ơn nguồn cội, nơi khởi đầu ("nguồn" ở đây có thể hiểu là suối, là nơi nước bắt đầu chảy).
- "Trong như suối": Cách so sánh để chỉ sự trong sáng, tinh khiết.
- Lòng cô ấy trong như suối. (Tấm lòng cô ấy rất trong sáng và thật thà.)
-
d. Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy thường xuyên hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra ngoài mặt đất tạo nên.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "suối"