suối

  1. ruisseau.
  2. source
    • Suối nước nóng
      source thermale
    • suối
      (sinh vật học, sinhhọc) rivulaire.
    • Câysuối
      plantes rivulaire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "suối"

suối
Một con suối nhỏ chảy róc rách qua khu rừng.