sui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ lớn thuộc họ dâu tằm: Một loại cây to, vỏ cây có thể được đập dập và trải rộng để làm vật dụng như chăn đắp.
- Thông gia: Người có con cái kết hôn với con cái của người khác, tạo nên mối quan hệ họ hàng do hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Vỏ cây sui có thể dùng làm chăn.
- Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng. (Thơ Tố Hữu)
Danh từ (chỉ quan hệ):
- Hai nhà đã thành sui với nhau sau đám cưới.
- Làm sui một nhà, làm gia cả họ. (Tục ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sui gia": Cách gọi khác của "sui" với nghĩa thông gia, nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng.
- Hai ông bà ấy là sui gia của nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Sui gia (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ mối quan hệ thông gia.
- Thông gia (danh từ): Từ đồng nghĩa trang trọng hơn, chỉ quan hệ họ hàng do kết hôn.
Từ đồng nghĩa
- Thông gia: Quan hệ giữa hai gia đình có con cái lấy nhau.
- Bên sui: Cách gọi chung cho gia đình thông gia.
Lưu ý
- Từ "sui" với nghĩa là cây cổ thụ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca.
- Nghĩa thông dụng và phổ biến nhất hiện nay của "sui" là để chỉ mối quan hệ thông gia.
- 1 dt Loài cây to cùng họ với dâu tằm, vỏ cây có thể đập rập và trải rộng ra làm chăn đắp: Bát cơm sẻ nửa, chăn sui đắp cùng (Tố-hữu).
- 2 dt (cn. Thông gia) Người có con lấy con người khác: Làm sui một nhà, làm gia cả họ (tng).