svengali

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ thao túng, kẻ điều khiển người khác (thường dụng ý xấu): "svengali" dùng để chỉ một người, thường ác ý, cố gắng thuyết phục hoặc ép buộc người khác làm theo ý mình. Từ này bắt nguồn từ nhân vật Svengali trong tiểu thuyết của George du Maurier, một nhạc khả năng thôi miên điều khiển giọng hát của nữ ca sĩ Trilby.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cult leader was a classic svengali who controlled his followers' every move. (Kẻ cầm đầu giáo phái một svengali điển hình, người điều khiển mọi hành động của các tín đồ.)
    • She realized too late that her manager was a svengali, manipulating her career for his own gain. ( ấy nhận ra quá muộn rằng người quản lý của mình một svengali, thao túng sự nghiệp của lợi ích riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the svengali's spell": bị hoặc, bị kiểm soát bởi kẻ thao túng.

    • The young actress was completely under the svengali's spell, unable to make her own decisions. (Nữ diễn viên trẻ hoàn toàn bị hoặc bởi svengali, không thể tự đưa ra quyết định.)
  • "svengali-like influence": ảnh hưởng như một kẻ thao túng.

    • His svengali-like influence over the team was both impressive and disturbing. (Ảnh hưởng giống như svengali của anh ta lên đội nhóm vừa ấn tượng vừa đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Svengali-esque (adj): mang tính chất thao túng, điều khiển người khác.

    • His svengali-esque tactics made everyone distrust him. (Chiến thuật mang tính thao túng của anh ta khiến mọi người nghi ngờ anh ta.)
  • Svengali-like (adj): tương tự như svengali, khả năng thao túng mạnh mẽ.

Từ đồng nghĩa
  • Manipulator: kẻ thao túng.
  • Puppeteer: người điều khiển con rối (nghĩa bóng: người điều khiển người khác).
  • Controller: người kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "svengali")
Thành ngữ liên quan
  • To pull the strings: giật dây, điều khiển từ phía sau.

    • The real svengali was the one pulling the strings behind the scenes. (Kẻ svengali thực sự người giật dây đằng sau hậu trường.)
  • To have someone in one's thrall: khiến ai đó hoàn toàn phục tùng.

    • The svengali had his followers in his thrall, unable to escape. (Kẻ svengali đã khiến các tín đồ của mình hoàn toàn phục tùng, không thể thoát ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống