swallet

/'swɔlit/
Học thuật
Thân thiện
swallet

A small stream disappears into a swallet in the limestone hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suối ngầm, hang hút nước: "swallet" một thuật ngữ địa , chủ yếu được dùng trong tiếng địa phương Anh, để chỉ nơi nước bề mặt (như suối, dòng chảy) chìm xuống biến mất vào lòng đất, thường qua các khe nứt hoặc hang động trong các vùng đá vôi, tạo thành một dòng chảy ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stream disappears into a swallet at the base of the hill. (Dòng suối biến mất vào một suối ngầmchân đồi.)
    • Local legends often speak of spirits guarding the swallet. (Những truyền thuyết địa phương thường kể về các linh hồn canh giữ suối ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swallet hole": lỗ hút, hố sụt nơi nước chìm xuống.
    • Explorers mapped the network of caves connected to the swallet hole. (Các nhà thám hiểm đã lập bản đồ mạng lưới hang động được kết nối với hố hút nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinkhole (n): hố sụt, hố tử thần (thường rộng hơn có thể không liên quan trực tiếp đến dòng chảy của nước).
  • Swallow hole (n): hố hút nước (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn với "swallet").
Từ đồng nghĩa
  • Sink (n, trong ngữ cảnh địa chất): hố sụt, nơi nước chìm.
  • Ponor (n, thuật ngữ karst): cửa hút nước, nơi dòng chảy bề mặt đi vào hệ thống ngầm.
swallet

A small stream disappears into a swallet in the limestone hills.

danh từ
  1. (tiếng địa phương) suối ngầm

Từ gần giống