shallot

/ʃə'lɔt/ Cách viết khác : (eschalot) /'eʃəlɔt/
Học thuật
Thân thiện
shallot

The chef finely chops a shallot for the salad dressing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc họ hành (Allium): "Shallot" tên gọi của một loại cây trồng lấy củ, họ hàng gần với hành tây tỏi. Củ của nhỏ, thường mọc thành chùm vị dịu hơn hành tây.
    • Củ hành tăm, củ hành hương: Từ này chỉ phần củ của cây shallot, được dùng phổ biến như một loại gia vị trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for two finely chopped shallots. (Công thức yêu cầu hai củ hành tăm băm nhuyễn.)
    • Shallots are essential for making a classic French vinaigrette. (Hành tăm rất cần thiết để làm sốt dầu giấm kiểu Pháp cổ điển.)
    • He planted shallots in his vegetable garden. (Anh ấy đã trồng hành tăm trong vườn rau của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pearl shallot": Một giống shallot kích thước rất nhỏ, thường được dùng để ngâm giấm hoặc nấu nguyên củ.

    • The dish is garnished with pickled pearl shallots. (Món ăn được trang trí với củ hành tăm ngâm giấm.)
  • "Banana shallot": Một giống shallot hình dáng dài, giống quả chuối, thường vị ngọt.

    • Banana shallots are perfect for caramelizing. (Hành tăm dạng chuối rất hoàn hảo để làm caramen.)
Biến thể từ gần giống
  • Eschalot (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "shallot".
  • Multiplier onion (n): Tên gọi khác chỉ cây shallot, do đặc điểm mọc thành nhiều củ từ một củ gốc.
Từ đồng nghĩa
  • French shallot: Hành tăm Pháp (thường chỉ các giống phổ biếnchâu Âu).
  • Small onion: Hành nhỏ (cách gọi chung dựa trên kích thước, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt thực vật học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "shallot".

shallot

The chef finely chops a shallot for the salad dressing.

danh từ
  1. (thực vật học) hành tăm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shallot"