shallot

/ʃə'lɔt/ Cách viết khác : (eschalot) /'eʃəlɔt/
danh từ
  1. (thực vật học) hành tăm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shallot"

shallot
The chef finely chops a shallot for the salad dressing.