swampy

/'swɔmpi/
tính từ
  1. lầy, như đầm lầy
  2. đầm lầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swampy"

swampy
The path through the forest was swampy after the heavy rain.