swannery

/'swɔnəri/
Học thuật
Thân thiện
swannery

A family visits the swannery to see the graceful birds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang trại nuôi thiên nga, khu nuôi thiên nga: Một khu vực hoặc trang trại được thiết kế đặc biệt để nuôi chăm sóc thiên nga, thường với mục đích thương mại (như lấy lông) hoặc bảo tồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Abbotsbury Swannery in Dorset is the only managed swannery in the world. (Khu nuôi thiên nga Abbotsbury ở Dorset khu nuôi thiên nga được quản lý duy nhất trên thế giới.)
    • We visited the swannery to see the cygnets. (Chúng tôi đã thăm khu nuôi thiên nga để xem những chú thiên nga con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A managed swannery": Một khu nuôi thiên nga được quản lý, chăm sóc một cách chuyên nghiệp, thường mở cửa cho công chúng tham quan.
    • The managed swannery plays a key role in the conservation of the species. (Khu nuôi thiên nga được quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Swan (n): thiên nga.
  • Swanherd (n): người chăn thiên nga, người trông coi đàn thiên nga.
  • Swan lake (n): hồ thiên nga (thường tên địa điểm hoặc tên vở ballet nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
  • Swan farm: trang trại thiên nga.
  • Swan sanctuary: khu bảo tồn thiên nga (nhấn mạnh mục đích bảo vệ hơn nuôi thương mại).
swannery

A family visits the swannery to see the graceful birds.

danh từ
  1. chỗ nuôi thiên nga

Từ gần giống