swinery
/'swainəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng lợn: Một nơi hoặc khu vực được xây dựng để nuôi nhốt lợn. Từ này mô tả một cách cụ thể cơ sở chăn nuôi lợn.
- Nơi bẩn thỉu, lộn xộn (nghĩa bóng): Được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi rất bẩn thỉu, lộn xộn hoặc có điều kiện sống kém vệ sinh, giống như một chuồng lợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old swinery at the edge of the farm was finally cleaned. (Chuồng lợn cũ ở rìa nông trại cuối cùng đã được dọn dẹp.)
- After the party, his apartment looked like a complete swinery. (Sau bữa tiệc, căn hộ của anh ta trông giống hệt một chuồng lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a swinery": sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu và lộn xộn.
- He's been so busy that his room has turned into a swinery. (Anh ấy bận đến nỗi căn phòng của mình đã biến thành một chuồng lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swine (n): lợn, heo (số ít hoặc số nhiều, thường dùng với nghĩa khinh miệt về con người).
- Pigsty (n): chuồng lợn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Pigpen (n): chuồng lợn (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Pigsty: chuồng lợn; nơi bẩn thỉu.
- Pigpen: chuồng lợn.
- Hovel: túp lều tồi tàn, chỗ ở bẩn thỉu.
- Dump: nơi bừa bộn, bẩn thỉu (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "swinery")