swaraj
/swə'rɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự trị, quyền tự trị: "Swaraj" là một khái niệm chính trị và triết học, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Ấn Độ, để chỉ quyền tự cai quản, tự trị hoặc sự độc lập của một quốc gia hoặc cộng đồng.
- Phong trào đấu tranh giành quyền tự trị: Từ này cũng trực tiếp chỉ cuộc vận động, phong trào đấu tranh của nhân dân Ấn Độ để giành quyền tự trị từ tay thực dân Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gandhi's concept of swaraj was about both political freedom and individual self-rule. (Khái niệm "swaraj" của Gandhi nói về cả tự do chính trị lẫn sự tự chủ của cá nhân.)
- The demand for swaraj became the central goal of the Indian National Congress. (Yêu cầu giành quyền tự trị đã trở thành mục tiêu trung tâm của Đảng Quốc Đại Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poorna Swaraj" (Độc lập Hoàn toàn): Một khái niệm mở rộng, thể hiện mục tiêu giành độc lập hoàn toàn, không chỉ là quyền tự trị trong khuôn khổ Đế quốc Anh.
- In 1929, the Indian National Congress adopted the resolution for Poorna Swaraj. (Năm 1929, Đảng Quốc Đại Ấn Độ đã thông qua nghị quyết đòi hỏi Độc lập Hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Swarajist (danh từ): Người ủng hộ hoặc tham gia phong trào đấu tranh giành quyền tự trị (Swaraj).
- Many Swarajists were imprisoned during the freedom struggle. (Nhiều người theo phong trào Swaraj đã bị bỏ tù trong cuộc đấu tranh giành độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Self-rule: Tự trị, tự cai quản.
- Home Rule: Quy chế tự trị (thường trong một đế quốc).
- Autonomy: Quyền tự trị.
Lưu ý
- Từ "swaraj" có nguồn gốc từ tiếng Phạn, kết hợp của "swa" (tự mình) và "raj" (cai trị). Nó là một thuật ngữ đặc thù trong lịch sử và văn hóa chính trị Ấn Độ, gắn liền với Mahatma Gandhi và phong trào đấu tranh giành độc lập.
danh từ
- cuộc vận động tự trị (Ân độ)