swashbuckle
/'swɔʃ,bʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tỏ vẻ hung hăng, tỏ vẻ du côn du kề: Hành động hoặc cư xử một cách khoa trương, ngạo mạn và thích gây hấn, thường để gây ấn tượng hoặc đe dọa người khác, giống như những nhân vật phiêu lưu mạo hiểm hoặc cướp biển trong các câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The villain swashbuckled his way through the crowd, swinging his sword wildly. (Tên phản diện tỏ vẻ hung hăng đi xuyên qua đám đông, vung kiếm một cách điên cuồng.)
- He doesn't actually fight; he just likes to swashbuckle and make empty threats. (Hắn ta không thực sự đánh nhau; hắn chỉ thích tỏ vẻ du côn và đưa ra những lời đe dọa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swashbuckle one's way": hành động một cách hung hăng, khoa trương để đạt được mục đích hoặc vượt qua trở ngại.
- The pirate captain swashbuckled his way to the treasure. (Thuyền trưởng cướp biển tỏ vẻ hung hăng để tiến tới chỗ kho báu.)
Biến thể và từ gần giống
Swashbuckler (n): người thích tỏ vẻ hung hăng, du côn; thường chỉ nhân vật anh hùng phiêu lưu mạo hiểm, táo bạo trong tiểu thuyết hoặc phim.
- He dreams of being a swashbuckler like in the old adventure films. (Anh ta mơ ước trở thành một tay anh hùng phiêu lưu mạo hiểm như trong những bộ phim phiêu lưu xưa.)
Swashbuckling (adj): có tính chất hung hăng, khoa trương, mạo hiểm (thường dùng để miêu tả phong cách hoặc hành động).
- The movie features swashbuckling heroes on the high seas. (Bộ phim có những anh hùng mạo hiểm, táo bạo trên biển khơi.)
Từ đồng nghĩa
- Bluster: nói năng hung hăng, khoác lác để đe dọa.
- Swagger: đi đứng hoặc cư xử một cách kiêu ngạo, vênh váo.
Thành ngữ liên quan
- To swash one's buckle: (cách nói cổ, nguồn gốc của từ) chỉ việc tạo ra tiếng động bằng kiếm và khóa đai, thể hiện sự hung hăng, thích gây sự.
- In the old tales, knights would often swash their buckles before a duel. (Trong những câu chuyện xưa, các hiệp sĩ thường tỏ vẻ hung hăng trước một cuộc đấu tay đôi.)
nội động từ
- tỏ vẻ hung hăng, tỏ vẻ du côn du kề