swashbuckling
/'swɔʃ,bʌkliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phiêu lưu mạo hiểm một cách hào nhoáng, phô trương: Miêu tả một phong cách hoặc hành vi mạo hiểm, gan dạ, thường gắn liền với những nhân vật anh hùng trong lịch sử hoặc tiểu thuyết, đặc biệt là những người dùng kiếm, với vẻ ngoài tự tin, phóng khoáng và đầy khí thế.
- Hung hăng, du côn: (Nghĩa cũ, ít dùng hơn) Chỉ hành vi hung hăng, thích gây gổ, đánh nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were captivated by the swashbuckling pirate in the story. (Bọn trẻ bị cuốn hút bởi tên cướp biển mạo hiểm hào nhoáng trong câu chuyện.)
- He has a swashbuckling attitude towards life, always seeking new adventures. (Anh ấy có thái độ sống mạo hiểm phiêu lưu, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
- The film is a classic swashbuckling adventure set in the 17th century. (Bộ phim là một cuộc phiêu lưu mạo hiểm kinh điển lấy bối cảnh thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (Gerund):
- "Swashbuckling" có thể được sử dụng như một danh động từ để chỉ hành vi hoặc phong cách này.
- His swashbuckling often got him into trouble, but also made him a legend. (Tính cách mạo hiểm của anh ta thường khiến anh ta gặp rắc rối, nhưng cũng biến anh ta thành một huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Swashbuckler (danh từ): Người có tính cách hoặc vai trò mạo hiểm, gan dạ, thường là một hiệp sĩ, cướp biển hoặc nhà thám hiểm trong truyện.
- Errol Flynn was famous for playing swashbucklers in Hollywood films. (Errol Flynn nổi tiếng với việc đóng các vai anh hùng mạo hiểm trong các bộ phim Hollywood.)
Từ đồng nghĩa
- Dashing: phong độ, hào hoa.
- Bold: gan dạ, táo bạo.
- Flamboyant: hào nhoáng, sặc sỡ.
- Adventurous: thích phiêu lưu, mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
- Cautious: thận trọng, cẩn thận.
- Unadventurous: không thích phiêu lưu, an phận.
Thành ngữ liên quan
- Swashbuckling hero/era/adventure: Anh hùng/Thời kỳ/Cuộc phiêu lưu mạo hiểm hào nhoáng. Đây là cách kết hợp phổ biến nhất.
- The book describes the swashbuckling era of piracy in the Caribbean. (Cuốn sách mô tả thời kỳ cướp biển đầy mạo hiểm ở vùng biển Caribbean.)
tính từ
- hung hăng, du côn du kề