swastika
/'swæstikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc: Một biểu tượng cổ xưa có dạng một hình chữ thập với các cánh uốn cong, thường được sử dụng trong nhiều nền văn hóa như một biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng. Trong thế kỷ 20, biểu tượng này đã bị Đảng Quốc xã (Nazi) chiếm đoạt và trở thành biểu tượng chính thức của họ, từ đó mang ý nghĩa liên quan đến chủ nghĩa phát xít, sự phân biệt chủng tộc và tội ác diệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient swastika found on pottery is a symbol of good fortune. (Hình chữ vạn cổ đại tìm thấy trên đồ gốm là biểu tượng của sự may mắn.)
- The Nazi flag prominently featured a black swastika on a white circle. (Lá cờ của Đức Quốc xã có hình chữ vạn màu đen nổi bật trên nền tròn màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to display a swastika": trưng bày, phô bày hình chữ vạn (thường với hàm ý gây sốc hoặc tuyên truyền).
- It is illegal to display a swastika for neo-Nazi propaganda in many countries. (Việc trưng bày hình chữ vạn cho mục đích tuyên truyền của chủ nghĩa Quốc xã mới là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hakenkreuz (danh từ, tiếng Đức): Tên gọi tiếng Đức của hình chữ vạn, nghĩa đen là "chữ thập móc". Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ biểu tượng của Đảng Quốc xã.
- Gammadion (danh từ): Một tên gọi khác cho biểu tượng chữ vạn, dựa trên hình dạng của bốn chữ cái Gamma (Γ) trong tiếng Hy Lạp ghép lại.
Từ đồng nghĩa
- Hình chữ thập ngoặc: Cách gọi khác trong tiếng Việt dựa trên hình dạng.
- Biểu tượng Quốc xã: Cụm từ mô tả ý nghĩa lịch sử cụ thể và phổ biến nhất của nó trong thế kỷ 20.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa gốc và nghĩa bị chiếm đoạt: Từ "swastika" có hai lớp nghĩa quan trọng cần phân biệt:
- Nghĩa gốc (trung lập/tích cực): Trong các tôn giáo như Ấn Độ giáo, Phật giáo và Jain giáo, cũng như nhiều nền văn hóa cổ đại trên thế giới, đây là một biểu tượng thiêng liêng của sự may mắn, mặt trời và sự tốt lành. Hình dạng của nó có thể hướng theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ.
- Nghĩa bị chiếm đoạt (tiêu cực): Kể từ thập niên 1920, hình chữ vạn hướng theo chiều kim đồng hồ, nghiêng 45 độ, được đặt trong một vòng tròn trắng trên nền đỏ, đã trở thành biểu tượng không thể tách rời của Đảng Quốc xã Đức (Nazi), chế độ Đức Quốc xã (Third Reich), chủ nghĩa phát xít, sự tàn bạo của Holocaust và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc. Đây là ý nghĩa phổ biến và gây liên tưởng mạnh mẽ nhất trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu hiện đại.
- Do sự nhạy cảm lịch sử cực kỳ lớn, việc sử dụng biểu tượng này bên ngoài ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa truyền thống hoặc nghiên cứu học thuật thường bị lên án mạnh mẽ và có thể bị pháp luật nhiều nước cấm.
danh từ
- hình chữ vạn, hình chữ thập ngoặc